Từ vựng: Thể thao và trò chơi
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thể thao và trò chơi". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ (n): cầu lông — We play badminton in the yard with a shuttlecock. (Chúng tôi chơi cầu lông ở sân với quả cầu lông.) 2. volleyball /ˈvɒl.i.bɔːl/ (n): bóng chuyền — There are six players in each volleyball team. (Mỗi đội bóng chuyền có sáu người chơi.) 3. table tennis /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ (n): bóng bàn — My dad and I play table tennis after dinner. (Bố và tôi chơi bóng bàn sau bữa tối.) 4. karate /kəˈrɑː.ti/ (n): võ ka-ra-tê — She does karate twice a week and has a black belt. (Bạn ấy tập ka-ra-tê hai lần một tuần và có đai đen.) 5. chess /tʃes/ (n): cờ vua — My grandfather taught me how to play chess. (Ông tôi đã dạy tôi cách chơi cờ vua.) 6. marathon /ˈmær.ə.θən/ (n): cuộc chạy ma-ra-tông — He ran a marathon of forty-two kilometres. (Anh ấy đã chạy một cuộc ma-ra-tông dài bốn mươi hai ki-lô-mét.) 7. racket /ˈræk.ɪt/ (n): cái vợt — I need a new racket to play tennis. (Tôi cần một cây vợt mới để chơi quần vợt.) 8. goggles /ˈɡɒɡ.əlz/ (n): kính bơi — Wear your goggles to protect your eyes in the pool. (Hãy đeo kính bơi để bảo vệ mắt khi ở bể bơi.) 9. gym /dʒɪm/ (n): phòng tập thể hình — My brother lifts weights at the gym. (Anh tôi tập tạ ở phòng tập thể hình.) 10. stadium /ˈsteɪ.di.əm/ (n): sân vận động — Thousands of fans watched the match at the stadium. (Hàng nghìn cổ động viên xem trận đấu tại sân vận động.)
Từ vựng 11–20
11. champion /ˈtʃæm.pi.ən/ (n): nhà vô địch — She won the final and became the champion. (Cô ấy thắng trận chung kết và trở thành nhà vô địch.) 12. match /mætʃ/ (n): trận đấu — Our class team has a football match this Saturday. (Đội bóng lớp tôi có một trận đấu vào thứ Bảy này.) 13. competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ (n): cuộc thi — Our school has a swimming competition every summer. (Trường tôi tổ chức cuộc thi bơi mỗi mùa hè.) 14. skipping /ˈskɪp.ɪŋ/ (n): môn nhảy dây — Girls often enjoy skipping with a long rope at break. (Các bạn nữ thường thích chơi nhảy dây bằng sợi dây dài vào giờ nghỉ.) 15. score /skɔː/ (v): ghi bàn — He tried to score, but the goalkeeper caught the ball. (Cậu ấy cố ghi bàn nhưng thủ môn đã bắt được bóng.) 16. win /wɪn/ (v): thắng — I hope our team will win the match. (Tôi mong đội mình sẽ thắng trận đấu.) 17. lose /luːz/ (v): thua — Don't be sad if you lose a game. Just try again. (Đừng buồn nếu em thua một ván. Hãy thử lại.) 18. cycle /ˈsaɪ.kəl/ (v): đạp xe — I cycle to school every morning. (Sáng nào tôi cũng đạp xe đến trường.) 19. fit /fɪt/ (adj): cân đối, khỏe khoắn — My aunt goes running every day to stay fit. (Cô tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ cơ thể khỏe khoắn.) 20. go swimming /ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/ (phr): đi bơi — In summer, we often go swimming in the pool. (Vào mùa hè, chúng tôi thường đi bơi ở bể bơi.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.