DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 6

Từ vựng: Thể thao và trò chơi

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi (Lớp 6, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Thể thao và trò chơi: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
badminton/ˈbæd.mɪn.tən/danh từcầu lôngWe play badminton in the yard with a shuttlecock.Chúng tôi chơi cầu lông ở sân với quả cầu lông.
volleyball/ˈvɒl.i.bɔːl/danh từbóng chuyềnThere are six players in each volleyball team.Mỗi đội bóng chuyền có sáu người chơi.
table tennis/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/danh từbóng bànMy dad and I play table tennis after dinner.Bố và tôi chơi bóng bàn sau bữa tối.
karate/kəˈrɑː.ti/danh từvõ ka-ra-têShe does karate twice a week and has a black belt.Bạn ấy tập ka-ra-tê hai lần một tuần và có đai đen.
chess/tʃes/danh từcờ vuaMy grandfather taught me how to play chess.Ông tôi đã dạy tôi cách chơi cờ vua.
marathon/ˈmær.ə.θən/danh từcuộc chạy ma-ra-tôngHe ran a marathon of forty-two kilometres.Anh ấy đã chạy một cuộc ma-ra-tông dài bốn mươi hai ki-lô-mét.
racket/ˈræk.ɪt/danh từcái vợtI need a new racket to play tennis.Tôi cần một cây vợt mới để chơi quần vợt.
goggles/ˈɡɒɡ.əlz/danh từkính bơiWear your goggles to protect your eyes in the pool.Hãy đeo kính bơi để bảo vệ mắt khi ở bể bơi.
gym/dʒɪm/danh từphòng tập thể hìnhMy brother lifts weights at the gym.Anh tôi tập tạ ở phòng tập thể hình.
stadium/ˈsteɪ.di.əm/danh từsân vận độngThousands of fans watched the match at the stadium.Hàng nghìn cổ động viên xem trận đấu tại sân vận động.
champion/ˈtʃæm.pi.ən/danh từnhà vô địchShe won the final and became the champion.Cô ấy thắng trận chung kết và trở thành nhà vô địch.
match/mætʃ/danh từtrận đấuOur class team has a football match this Saturday.Đội bóng lớp tôi có một trận đấu vào thứ Bảy này.
competition/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/danh từcuộc thiOur school has a swimming competition every summer.Trường tôi tổ chức cuộc thi bơi mỗi mùa hè.
skipping/ˈskɪp.ɪŋ/danh từmôn nhảy dâyGirls often enjoy skipping with a long rope at break.Các bạn nữ thường thích chơi nhảy dây bằng sợi dây dài vào giờ nghỉ.
score/skɔː/động từghi bànHe tried to score, but the goalkeeper caught the ball.Cậu ấy cố ghi bàn nhưng thủ môn đã bắt được bóng.
win/wɪn/động từthắngI hope our team will win the match.Tôi mong đội mình sẽ thắng trận đấu.
lose/luːz/động từthuaDon't be sad if you lose a game. Just try again.Đừng buồn nếu em thua một ván. Hãy thử lại.
cycle/ˈsaɪ.kəl/động từđạp xeI cycle to school every morning.Sáng nào tôi cũng đạp xe đến trường.
fit/fɪt/tính từcân đối, khỏe khoắnMy aunt goes running every day to stay fit.Cô tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ cơ thể khỏe khoắn.
go swimming/ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/cụm từđi bơiIn summer, we often go swimming in the pool.Vào mùa hè, chúng tôi thường đi bơi ở bể bơi.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.