DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 6

Từ vựng: Khu phố của em

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em (Lớp 6, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Khu phố của em: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
neighbourhood/ˈneɪ.bə.hʊd/danh từkhu phốThere are many shops and cafés in my neighbourhood.Khu phố của tôi có nhiều cửa hàng và quán cà phê.
square/skweə/danh từquảng trườngPeople dance and play games in the square in the evening.Buổi tối mọi người nhảy múa và chơi trò chơi ở quảng trường.
temple/ˈtem.pəl/danh từđềnThere is an old temple on the hill.Có một ngôi đền cổ trên đồi.
pagoda/pəˈɡəʊ.də/danh từchùaMy grandmother goes to the pagoda on the first day of the month.Bà tôi đi chùa vào mùng một hằng tháng.
cathedral/kəˈθiː.drəl/danh từnhà thờ lớnThe cathedral in the city centre is more than one hundred years old.Nhà thờ lớn ở trung tâm thành phố đã hơn một trăm năm tuổi.
railway station/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/danh từga tàu hỏaWe take the train from the railway station near my house.Chúng tôi đi tàu từ ga tàu hỏa gần nhà tôi.
art gallery/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/danh từphòng trưng bày tranhYou can see beautiful paintings at the art gallery.Bạn có thể xem những bức tranh đẹp ở phòng trưng bày tranh.
memorial/məˈmɔː.ri.əl/danh từđài tưởng niệmThe memorial helps people remember the heroes of the war.Đài tưởng niệm giúp mọi người nhớ đến những anh hùng trong chiến tranh.
crossroads/ˈkrɒs.rəʊdz/danh từngã tưTurn right at the crossroads, and the bank is on your left.Rẽ phải ở ngã tư, ngân hàng ở bên tay trái bạn.
pavement/ˈpeɪv.mənt/danh từvỉa hèPlease walk on the pavement, not in the road.Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường.
suburb/ˈsʌb.ɜːb/danh từvùng ngoại ôWe live in a quiet suburb, far from the city centre.Chúng tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh, xa trung tâm thành phố.
noisy/ˈnɔɪ.zi/tính từồn àoThe street is noisy because there is a lot of traffic.Con phố ồn ào vì có nhiều xe cộ.
quiet/ˈkwaɪ.ət/tính từyên tĩnhThe library is quiet, so I can study there.Thư viện yên tĩnh nên tôi có thể học ở đó.
crowded/ˈkraʊ.dɪd/tính từđông đúcThe market is crowded with people before Tet.Chợ đông nghịt người trước Tết.
modern/ˈmɒd.ən/tính từhiện đạiThe new hospital is very modern, with the latest machines.Bệnh viện mới rất hiện đại, có máy móc mới nhất.
historic/hɪˈstɒr.ɪk/tính từcó ý nghĩa lịch sửHoi An is a historic town with many old houses.Hội An là một phố cổ có ý nghĩa lịch sử với nhiều ngôi nhà cổ.
convenient/kənˈviː.ni.ənt/tính từthuận tiệnLiving near school is convenient because I can walk there.Sống gần trường rất thuận tiện vì tôi có thể đi bộ đến đó.
polluted/pəˈluː.tɪd/tính từbị ô nhiễmThe river is polluted, so nobody swims in it.Con sông bị ô nhiễm nên không ai bơi ở đó.
turn left/ˌtɜːn ˈleft/cụm từrẽ tráiGo along this street and turn left at the bakery.Đi dọc con phố này rồi rẽ trái ở tiệm bánh.
go straight/ɡəʊ ˈstreɪt/cụm từđi thẳngDon't turn. Just go straight for two hundred metres.Đừng rẽ. Cứ đi thẳng khoảng hai trăm mét.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.