D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 6
Tiếng Anh lớp 6
Từ vựng: Khu phố của em
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6
Quiz: Từ vựng: Khu phố của em
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Khu phố của em
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Turn right at the ___, and the bank is on your left. (Nghĩa: Rẽ phải ở ngã tư, ngân hàng ở bên tay trái bạn.)
crossroads
square
pagoda
pavement
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The new hospital is very ___, with the latest machines. (Nghĩa: Bệnh viện mới rất hiện đại, có máy móc mới nhất.)
modern
crowded
convenient
quiet
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The library is ___, so I can study there. (Nghĩa: Thư viện yên tĩnh nên tôi có thể học ở đó.)
crowded
polluted
modern
quiet
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The ___ helps people remember the heroes of the war. (Nghĩa: Đài tưởng niệm giúp mọi người nhớ đến những anh hùng trong chiến tranh.)
suburb
railway station
square
memorial
Câu 5.
Điền từ thích hợp: We live in a quiet ___, far from the city centre. (Nghĩa: Chúng tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh, xa trung tâm thành phố.)
suburb
neighbourhood
temple
memorial
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The street is ___ because there is a lot of traffic. (Nghĩa: Con phố ồn ào vì có nhiều xe cộ.)
crowded
convenient
noisy
historic
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The river is ___, so nobody swims in it. (Nghĩa: Con sông bị ô nhiễm nên không ai bơi ở đó.)
convenient
crowded
quiet
polluted
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Hoi An is a/an ___ town with many old houses. (Nghĩa: Hội An là một phố cổ có ý nghĩa lịch sử với nhiều ngôi nhà cổ.)
historic
modern
convenient
quiet
Nộp bài