Từ vựng: Khu phố của em
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Khu phố của em". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. neighbourhood /ˈneɪ.bə.hʊd/ (n): khu phố — There are many shops and cafés in my neighbourhood. (Khu phố của tôi có nhiều cửa hàng và quán cà phê.) 2. square /skweə/ (n): quảng trường — People dance and play games in the square in the evening. (Buổi tối mọi người nhảy múa và chơi trò chơi ở quảng trường.) 3. temple /ˈtem.pəl/ (n): đền — There is an old temple on the hill. (Có một ngôi đền cổ trên đồi.) 4. pagoda /pəˈɡəʊ.də/ (n): chùa — My grandmother goes to the pagoda on the first day of the month. (Bà tôi đi chùa vào mùng một hằng tháng.) 5. cathedral /kəˈθiː.drəl/ (n): nhà thờ lớn — The cathedral in the city centre is more than one hundred years old. (Nhà thờ lớn ở trung tâm thành phố đã hơn một trăm năm tuổi.) 6. railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): ga tàu hỏa — We take the train from the railway station near my house. (Chúng tôi đi tàu từ ga tàu hỏa gần nhà tôi.) 7. art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày tranh — You can see beautiful paintings at the art gallery. (Bạn có thể xem những bức tranh đẹp ở phòng trưng bày tranh.) 8. memorial /məˈmɔː.ri.əl/ (n): đài tưởng niệm — The memorial helps people remember the heroes of the war. (Đài tưởng niệm giúp mọi người nhớ đến những anh hùng trong chiến tranh.) 9. crossroads /ˈkrɒs.rəʊdz/ (n): ngã tư — Turn right at the crossroads, and the bank is on your left. (Rẽ phải ở ngã tư, ngân hàng ở bên tay trái bạn.) 10. pavement /ˈpeɪv.mənt/ (n): vỉa hè — Please walk on the pavement, not in the road. (Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường.)
Từ vựng 11–20
11. suburb /ˈsʌb.ɜːb/ (n): vùng ngoại ô — We live in a quiet suburb, far from the city centre. (Chúng tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh, xa trung tâm thành phố.) 12. noisy /ˈnɔɪ.zi/ (adj): ồn ào — The street is noisy because there is a lot of traffic. (Con phố ồn ào vì có nhiều xe cộ.) 13. quiet /ˈkwaɪ.ət/ (adj): yên tĩnh — The library is quiet, so I can study there. (Thư viện yên tĩnh nên tôi có thể học ở đó.) 14. crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (adj): đông đúc — The market is crowded with people before Tet. (Chợ đông nghịt người trước Tết.) 15. modern /ˈmɒd.ən/ (adj): hiện đại — The new hospital is very modern, with the latest machines. (Bệnh viện mới rất hiện đại, có máy móc mới nhất.) 16. historic /hɪˈstɒr.ɪk/ (adj): có ý nghĩa lịch sử — Hoi An is a historic town with many old houses. (Hội An là một phố cổ có ý nghĩa lịch sử với nhiều ngôi nhà cổ.) 17. convenient /kənˈviː.ni.ənt/ (adj): thuận tiện — Living near school is convenient because I can walk there. (Sống gần trường rất thuận tiện vì tôi có thể đi bộ đến đó.) 18. polluted /pəˈluː.tɪd/ (adj): bị ô nhiễm — The river is polluted, so nobody swims in it. (Con sông bị ô nhiễm nên không ai bơi ở đó.) 19. turn left /ˌtɜːn ˈleft/ (phr): rẽ trái — Go along this street and turn left at the bakery. (Đi dọc con phố này rồi rẽ trái ở tiệm bánh.) 20. go straight /ɡəʊ ˈstreɪt/ (phr): đi thẳng — Don't turn. Just go straight for two hundred metres. (Đừng rẽ. Cứ đi thẳng khoảng hai trăm mét.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.