Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Kỳ quan thiên nhiên". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. desert /ˈdez.ət/ (n): sa mạc — It is very hot and dry in the desert. (Ở sa mạc trời rất nóng và khô.) 2. waterfall /ˈwɔː.tə.fɔːl/ (n): thác nước — The water falls from the top of the waterfall into a lake. (Nước đổ từ đỉnh thác xuống một cái hồ.) 3. island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo — We went to the island by boat. (Chúng tôi đến hòn đảo bằng thuyền.) 4. cave /keɪv/ (n): hang động — It is dark inside the cave, so bring a torch. (Bên trong hang tối lắm, nhớ mang theo đèn pin.) 5. forest /ˈfɒr.ɪst/ (n): khu rừng — Many wild animals live in the forest. (Nhiều loài động vật hoang dã sống trong rừng.) 6. mountain /ˈmaʊn.tɪn/ (n): ngọn núi — Fansipan is the highest mountain in Viet Nam. (Phan-xi-păng là ngọn núi cao nhất Việt Nam.) 7. river /ˈrɪv.ə/ (n): dòng sông — The boat is going down the river. (Con thuyền đang xuôi theo dòng sông.) 8. lake /leɪk/ (n): cái hồ — We had a picnic next to a small lake. (Chúng tôi đi dã ngoại bên cạnh một cái hồ nhỏ.) 9. valley /ˈvæl.i/ (n): thung lũng — The village is in a green valley between two mountains. (Ngôi làng nằm trong một thung lũng xanh giữa hai ngọn núi.) 10. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển — We played in the sand on the beach. (Chúng tôi chơi cát trên bãi biển.)
Từ vựng 11–20
11. rock /rɒk/ (n): tảng đá — Be careful! That big rock is slippery. (Cẩn thận! Tảng đá to kia trơn lắm.) 12. backpack /ˈbæk.pæk/ (n): ba lô — I carry water and food in my backpack. (Tôi mang nước và đồ ăn trong ba lô.) 13. sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng — Put on some sun cream before you go to the beach. (Hãy bôi kem chống nắng trước khi ra biển.) 14. plaster /ˈplɑː.stə/ (n): băng dán cá nhân — I cut my finger, so I need a plaster. (Tôi bị đứt tay nên cần một miếng băng dán cá nhân.) 15. torch /tɔːtʃ/ (n): đèn pin — We need a torch to see in the dark. (Chúng ta cần đèn pin để nhìn trong bóng tối.) 16. sleeping bag /ˈsliː.pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ — At night, I sleep in a warm sleeping bag in the tent. (Ban đêm, tôi ngủ trong túi ngủ ấm áp trong lều.) 17. walking boots /ˈwɔː.kɪŋ ˌbuːts/ (n): giày đi bộ đường dài — Wear walking boots when you climb the hill. (Hãy đi giày đi bộ đường dài khi leo đồi.) 18. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/ (adj): đáng kinh ngạc — The view from the top was amazing. (Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật đáng kinh ngạc.) 19. explore /ɪkˈsplɔː/ (v): khám phá — We want to explore the island and find new places. (Chúng tôi muốn khám phá hòn đảo và tìm những nơi mới.) 20. climb /klaɪm/ (v): leo — It takes two days to climb to the top of the mountain. (Phải mất hai ngày để leo lên đỉnh núi.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.