Từ vựng: Ngôi nhà của em
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Ngôi nhà của em". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách — My family watches TV in the living room. (Gia đình tôi xem ti vi trong phòng khách.) 2. bedroom /ˈbed.ruːm/ (n): phòng ngủ — My bedroom has a bed, a desk and a lamp. (Phòng ngủ của tôi có một cái giường, một bàn học và một cái đèn.) 3. kitchen /ˈkɪtʃ.ɪn/ (n): nhà bếp — My mum is cooking dinner in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.) 4. bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/ (n): phòng tắm — I brush my teeth in the bathroom. (Tôi đánh răng trong phòng tắm.) 5. attic /ˈæt.ɪk/ (n): gác mái — We keep our old toys in the attic under the roof. (Chúng tôi cất đồ chơi cũ trên gác mái ngay dưới mái nhà.) 6. apartment /əˈpɑːt.mənt/ (n): căn hộ — My family lives in an apartment on the fifth floor. (Gia đình tôi sống trong một căn hộ ở tầng năm.) 7. country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn — My grandparents live in a country house near the rice fields. (Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà ở nông thôn gần cánh đồng lúa.) 8. townhouse /ˈtaʊn.haʊs/ (n): nhà phố — We live in a tall, narrow townhouse in the city centre. (Chúng tôi sống trong một ngôi nhà phố cao và hẹp ở trung tâm thành phố.) 9. stilt house /ˈstɪlt ˌhaʊs/ (n): nhà sàn — Many families in the mountains live in a stilt house. (Nhiều gia đình ở vùng núi sống trong nhà sàn.) 10. wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ (n): tủ quần áo — I hang my clothes in the wardrobe. (Tôi treo quần áo trong tủ quần áo.)
Từ vựng 11–20
11. cupboard /ˈkʌb.əd/ (n): tủ đựng bát đĩa — The cups and plates are in the kitchen cupboard. (Cốc và đĩa ở trong tủ đựng bát đĩa trong bếp.) 12. fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh — Please put the milk in the fridge to keep it cold. (Hãy cho sữa vào tủ lạnh để giữ lạnh.) 13. sofa /ˈsəʊ.fə/ (n): ghế sofa — My dad is sleeping on the sofa in the living room. (Bố tôi đang ngủ trên ghế sofa trong phòng khách.) 14. dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃ.ə/ (n): máy rửa bát — After dinner, we put the dirty plates in the dishwasher. (Sau bữa tối, chúng tôi cho bát đĩa bẩn vào máy rửa bát.) 15. ceiling fan /ˈsiː.lɪŋ ˌfæn/ (n): quạt trần — It is very hot. Please turn on the ceiling fan. (Trời nóng quá. Bạn bật quạt trần lên giúp mình nhé.) 16. poster /ˈpəʊ.stə/ (n): tranh áp phích — There is a poster of my favourite singer on the wall. (Trên tường có một tấm áp phích ca sĩ tôi yêu thích.) 17. messy /ˈmes.i/ (adj): bừa bộn — My brother never tidies his room, so it is always messy. (Em trai tôi không bao giờ dọn phòng nên phòng lúc nào cũng bừa bộn.) 18. next to /ˈnekst tə/ (prep): bên cạnh — The lamp is next to the bed. (Cái đèn ở bên cạnh giường.) 19. behind /bɪˈhaɪnd/ (prep): phía sau — The cat is hiding behind the sofa. (Con mèo đang trốn phía sau ghế sofa.) 20. between /bɪˈtwiːn/ (prep): ở giữa — The table is between the two armchairs. (Cái bàn ở giữa hai chiếc ghế bành.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.