DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 6

Từ vựng: Ngôi nhà của em

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em (Lớp 6, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Ngôi nhà của em: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
living room/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/danh từphòng kháchMy family watches TV in the living room.Gia đình tôi xem ti vi trong phòng khách.
bedroom/ˈbed.ruːm/danh từphòng ngủMy bedroom has a bed, a desk and a lamp.Phòng ngủ của tôi có một cái giường, một bàn học và một cái đèn.
kitchen/ˈkɪtʃ.ɪn/danh từnhà bếpMy mum is cooking dinner in the kitchen.Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.
bathroom/ˈbɑːθ.ruːm/danh từphòng tắmI brush my teeth in the bathroom.Tôi đánh răng trong phòng tắm.
attic/ˈæt.ɪk/danh từgác máiWe keep our old toys in the attic under the roof.Chúng tôi cất đồ chơi cũ trên gác mái ngay dưới mái nhà.
apartment/əˈpɑːt.mənt/danh từcăn hộMy family lives in an apartment on the fifth floor.Gia đình tôi sống trong một căn hộ ở tầng năm.
country house/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/danh từnhà ở nông thônMy grandparents live in a country house near the rice fields.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà ở nông thôn gần cánh đồng lúa.
townhouse/ˈtaʊn.haʊs/danh từnhà phốWe live in a tall, narrow townhouse in the city centre.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà phố cao và hẹp ở trung tâm thành phố.
stilt house/ˈstɪlt ˌhaʊs/danh từnhà sànMany families in the mountains live in a stilt house.Nhiều gia đình ở vùng núi sống trong nhà sàn.
wardrobe/ˈwɔː.drəʊb/danh từtủ quần áoI hang my clothes in the wardrobe.Tôi treo quần áo trong tủ quần áo.
cupboard/ˈkʌb.əd/danh từtủ đựng bát đĩaThe cups and plates are in the kitchen cupboard.Cốc và đĩa ở trong tủ đựng bát đĩa trong bếp.
fridge/frɪdʒ/danh từtủ lạnhPlease put the milk in the fridge to keep it cold.Hãy cho sữa vào tủ lạnh để giữ lạnh.
sofa/ˈsəʊ.fə/danh từghế sofaMy dad is sleeping on the sofa in the living room.Bố tôi đang ngủ trên ghế sofa trong phòng khách.
dishwasher/ˈdɪʃˌwɒʃ.ə/danh từmáy rửa bátAfter dinner, we put the dirty plates in the dishwasher.Sau bữa tối, chúng tôi cho bát đĩa bẩn vào máy rửa bát.
ceiling fan/ˈsiː.lɪŋ ˌfæn/danh từquạt trầnIt is very hot. Please turn on the ceiling fan.Trời nóng quá. Bạn bật quạt trần lên giúp mình nhé.
poster/ˈpəʊ.stə/danh từtranh áp phíchThere is a poster of my favourite singer on the wall.Trên tường có một tấm áp phích ca sĩ tôi yêu thích.
messy/ˈmes.i/tính từbừa bộnMy brother never tidies his room, so it is always messy.Em trai tôi không bao giờ dọn phòng nên phòng lúc nào cũng bừa bộn.
next to/ˈnekst tə/giới từbên cạnhThe lamp is next to the bed.Cái đèn ở bên cạnh giường.
behind/bɪˈhaɪnd/giới từphía sauThe cat is hiding behind the sofa.Con mèo đang trốn phía sau ghế sofa.
between/bɪˈtwiːn/giới từở giữaThe table is between the two armchairs.Cái bàn ở giữa hai chiếc ghế bành.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.