Từ vựng: Trường học mới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới (Lớp 6, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| compass/ˈkʌm.pəs/ | danh từ | com-pa | I use a compass to draw circles in maths.Tôi dùng com-pa để vẽ hình tròn trong giờ toán. |
| calculator/ˈkæl.kjə.leɪ.tə/ | danh từ | máy tính cầm tay | You can use a calculator to check your answers.Em có thể dùng máy tính cầm tay để kiểm tra đáp án. |
| uniform/ˈjuː.nɪ.fɔːm/ | danh từ | đồng phục | We wear a school uniform on Mondays.Chúng tôi mặc đồng phục của trường vào thứ Hai. |
| textbook/ˈtekst.bʊk/ | danh từ | sách giáo khoa | Please open your English textbook at page ten.Các em hãy mở sách giáo khoa tiếng Anh trang mười. |
| rubber/ˈrʌb.ə/ | danh từ | cục tẩy | I wrote the wrong word, so I need a rubber.Tôi viết sai chữ nên tôi cần một cục tẩy. |
| pencil sharpener/ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ə/ | danh từ | cái gọt bút chì | My pencil is not sharp, so I need a pencil sharpener.Bút chì của tôi bị cùn nên tôi cần cái gọt bút chì. |
| classmate/ˈklɑːs.meɪt/ | danh từ | bạn cùng lớp | Nam is my new classmate, and he sits next to me.Nam là bạn cùng lớp mới của tôi và bạn ấy ngồi cạnh tôi. |
| playground/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | danh từ | sân chơi | The children play football in the playground at break.Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân chơi vào giờ nghỉ. |
| library/ˈlaɪ.brər.i/ | danh từ | thư viện | I often borrow books from the school library.Tôi thường mượn sách ở thư viện trường. |
| break time/ˈbreɪk ˌtaɪm/ | danh từ | giờ ra chơi | We eat a snack and chat at break time.Chúng tôi ăn nhẹ và trò chuyện vào giờ ra chơi. |
| subject/ˈsʌb.dʒɪkt/ | danh từ | môn học | My favourite subject is science.Môn học yêu thích của tôi là khoa học. |
| homework/ˈhəʊm.wɜːk/ | danh từ | bài tập về nhà | I always do my homework after dinner.Tôi luôn làm bài tập về nhà sau bữa tối. |
| boarding school/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ | danh từ | trường nội trú | Students at a boarding school live and study there.Học sinh ở trường nội trú sống và học tập tại đó. |
| pocket money/ˈpɒk.ɪt ˌmʌn.i/ | danh từ | tiền tiêu vặt | My mum gives me some pocket money every week.Mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tuần. |
| share/ʃeə/ | động từ | dùng chung | I forgot my book. Can I share yours?Tớ quên sách rồi. Tớ dùng chung sách của cậu được không? |
| knock/nɒk/ | động từ | gõ (cửa) | Please knock on the door before you come in.Hãy gõ cửa trước khi vào. |
| put on/ˌpʊt ˈɒn/ | cụm từ | mặc vào | I put on my uniform and go to school.Tôi mặc đồng phục vào rồi đi học. |
| excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/ | tính từ | háo hức | I am very excited about my first day at the new school.Tôi rất háo hức về ngày đầu tiên ở trường mới. |
| creative/kriˈeɪ.tɪv/ | tính từ | sáng tạo | Our art teacher is very creative and has lots of new ideas.Cô giáo mĩ thuật của chúng tôi rất sáng tạo và có nhiều ý tưởng mới. |
| international/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ | tính từ | quốc tế | My cousin studies at an international school with students from many countries.Anh họ tôi học ở một trường quốc tế có học sinh đến từ nhiều nước. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.