D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 6
Tiếng Anh lớp 6
Từ vựng: Bạn bè
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6
Quiz: Từ vựng: Bạn bè
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Bạn bè
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cao"?
tall
funny
talkative
generous
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vui tính"?
funny
curious
patient
careful
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tốt bụng"?
careful
shy
kind
tall
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kính mắt"?
glasses
appearance
personality
best friend
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xoăn"?
chubby
curly
tall
funny
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tính cách"?
glasses
best friend
appearance
personality
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thông minh"?
talkative
curious
generous
clever
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mũm mĩm"?
careful
hard-working
tall
chubby
Nộp bài