DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 6

Từ vựng: Ngôi nhà tương lai

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà tương lai (Lớp 6, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Ngôi nhà tương lai: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
houseboat/ˈhaʊs.bəʊt/danh từnhà thuyềnIn the future, we might live in a houseboat on the river.Trong tương lai, chúng ta có thể sống trong một chiếc nhà thuyền trên sông.
solar energy/ˌsəʊ.lə ˈen.ə.dʒi/danh từnăng lượng mặt trờiOur future house will use solar energy from the sun.Ngôi nhà tương lai của chúng tôi sẽ dùng năng lượng mặt trời.
appliance/əˈplaɪ.əns/danh từthiết bị gia dụngA fridge is a useful kitchen appliance.Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng hữu ích trong bếp.
washing machine/ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/danh từmáy giặtPut your dirty clothes in the washing machine.Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.
rice cooker/ˈraɪs ˌkʊk.ə/danh từnồi cơm điệnMy mum cooks rice in a rice cooker.Mẹ tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
vacuum cleaner/ˈvæk.juːm ˌkliː.nə/danh từmáy hút bụiA robot vacuum cleaner will clean the floor for us.Một chiếc máy hút bụi rô-bốt sẽ làm sạch sàn nhà giúp chúng ta.
helicopter/ˈhel.ɪˌkɒp.tə/danh từmáy bay trực thăngThere will be a helicopter on the roof of my future house.Sẽ có một chiếc trực thăng trên mái ngôi nhà tương lai của tôi.
ocean/ˈəʊ.ʃən/danh từđại dươngI would like to live in a house under the ocean.Tôi muốn sống trong một ngôi nhà dưới đáy đại dương.
countryside/ˈkʌn.tri.saɪd/danh từvùng nông thônMy dream house is in the countryside, near a river.Ngôi nhà mơ ước của tôi ở vùng nông thôn, gần một con sông.
garage/ˈɡær.ɑːʒ/danh từnhà để xeWe park the car in the garage.Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.
view/vjuː/danh từquang cảnhThe house on the hill has a beautiful view of the sea.Ngôi nhà trên đồi có quang cảnh nhìn ra biển rất đẹp.
wireless/ˈwaɪə.ləs/tính từkhông dâyWe will watch films on a wireless TV.Chúng ta sẽ xem phim trên ti vi không dây.
automatic/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/tính từtự độngThe door is automatic. It opens when you come near.Cửa này tự động. Nó mở ra khi bạn đến gần.
comfortable/ˈkʌmf.tə.bəl/tính từthoải máiThis sofa is soft and comfortable.Chiếc ghế sofa này mềm và thoải mái.
hi-tech/ˌhaɪˈtek/tính từcông nghệ caoMy future house will be full of hi-tech machines.Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có đầy máy móc công nghệ cao.
smart/smɑːt/tính từthông minh (thiết bị)A smart clock can wake you up and tell you the weather.Chiếc đồng hồ thông minh có thể đánh thức bạn và báo thời tiết.
surround/səˈraʊnd/động từbao quanhI want tall trees to surround my house.Tôi muốn có những hàng cây cao bao quanh ngôi nhà của mình.
cook/kʊk/động từnấu ănA robot will cook meals for my family.Một con rô-bốt sẽ nấu ăn cho gia đình tôi.
might/maɪt/động từcó thể (sẽ)People might live on other planets one day.Một ngày nào đó con người có thể sẽ sống trên các hành tinh khác.
look after/ˌlʊk ˈɑːf.tə/cụm từchăm sócA home robot can look after the garden when we are away.Rô-bốt gia đình có thể chăm sóc khu vườn khi chúng ta đi vắng.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.