D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 6
Tiếng Anh lớp 6
Từ vựng: Truyền hình
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6
Quiz: Từ vựng: Truyền hình
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Truyền hình
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhàm chán"?
popular
boring
live
educational
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái điều khiển từ xa"?
schedule
remote control
game show
comedy
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lịch phát sóng"?
cartoon
schedule
documentary
channel
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người xem"?
viewer
documentary
remote control
presenter
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phim hài"?
comedy
cartoon
documentary
presenter
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phim tài liệu"?
programme
channel
documentary
news
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bật"?
live
turn on
turn off
channel
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dễ thương"?
educational
live
boring
cute
Nộp bài