Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. admire /ədˈmaɪə/ (v): ngưỡng mộ — I really admire people who help others without asking for anything. (Tôi thực sự ngưỡng mộ những người giúp đỡ người khác mà không đòi hỏi gì.) 2. achievement /əˈtʃiːv.mənt/ (n): thành tựu — Winning the Nobel Prize was her greatest achievement. (Đoạt giải Nobel là thành tựu lớn nhất của bà.) 3. dedication /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự tận tâm — The doctor was praised for her dedication to poor patients. (Nữ bác sĩ được ca ngợi vì sự tận tâm với các bệnh nhân nghèo.) 4. perseverance /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/ (n): sự kiên trì — He failed five times, but his perseverance finally paid off. (Anh ấy thất bại năm lần, nhưng sự kiên trì cuối cùng cũng được đền đáp.) 5. overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v): vượt qua — She had to overcome many difficulties to finish university. (Cô ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để học xong đại học.) 6. adversity /ədˈvɜː.sə.ti/ (n): nghịch cảnh — His life shows how to stay positive in the face of adversity. (Cuộc đời anh cho thấy cách sống tích cực khi đối mặt với nghịch cảnh.) 7. inspire /ɪnˈspaɪə/ (v): truyền cảm hứng — His story continues to inspire young people all over the world. (Câu chuyện của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho giới trẻ khắp thế giới.) 8. inspirational /ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən.əl/ (adj): đầy cảm hứng — She gave an inspirational speech at the graduation ceremony. (Cô ấy có một bài phát biểu đầy cảm hứng tại lễ tốt nghiệp.) 9. legacy /ˈleɡ.ə.si/ (n): di sản để lại — The general's legacy lives on in the hearts of the Vietnamese people. (Di sản của vị đại tướng vẫn sống mãi trong lòng người dân Việt Nam.) 10. biography /baɪˈɒɡ.rə.fi/ (n): tiểu sử — I'm reading a biography of Steve Jobs. (Tôi đang đọc cuốn tiểu sử của Steve Jobs.)
Từ vựng 11–20
11. devote /dɪˈvəʊt/ (v): cống hiến — He decided to devote his life to teaching children in the mountains. (Ông quyết định cống hiến cả đời để dạy học cho trẻ em vùng núi.) 12. humble /ˈhʌm.bəl/ (adj): khiêm tốn — Despite his fame, he remained humble and kind. (Dù nổi tiếng, ông vẫn khiêm tốn và tốt bụng.) 13. distinguished /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ (adj): lỗi lạc — Professor Ngo Bao Chau is a distinguished mathematician. (Giáo sư Ngô Bảo Châu là một nhà toán học lỗi lạc.) 14. generosity /ˌdʒen.əˈrɒs.ə.ti/ (n): lòng hào phóng — The whole village was grateful for his generosity. (Cả làng biết ơn lòng hào phóng của ông.) 15. obstacle /ˈɒb.stə.kəl/ (n): trở ngại — Lack of money was the biggest obstacle to her education. (Thiếu tiền là trở ngại lớn nhất đối với việc học của cô.) 16. role model /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/ (n): tấm gương — My grandfather has always been my role model. (Ông tôi luôn là tấm gương của tôi.) 17. courageous /kəˈreɪ.dʒəs/ (adj): dũng cảm — Vo Thi Sau was a courageous young woman who fought for her country. (Võ Thị Sáu là một cô gái trẻ dũng cảm đã chiến đấu vì đất nước.) 18. pioneer /ˌpaɪ.əˈnɪə/ (n): người tiên phong — Marie Curie was a pioneer in the study of radioactivity. (Marie Curie là người tiên phong trong nghiên cứu phóng xạ.) 19. recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (n): sự công nhận — Her work finally received international recognition. (Công trình của bà cuối cùng đã được quốc tế công nhận.) 20. remarkable /rɪˈmɑː.kə.bəl/ (adj): phi thường — It is remarkable that he learned English in just one year. (Thật phi thường khi anh ấy học được tiếng Anh chỉ trong một năm.)
Từ vựng 21–25
21. lose heart /ˌluːz ˈhɑːt/ (phr): nản lòng — Don't lose heart if you fail the first time. (Đừng nản lòng nếu bạn thất bại lần đầu.) 22. pass away /ˌpɑːs əˈweɪ/ (phr): qua đời — The doctors feared he would pass away before finishing his book. (Các bác sĩ lo rằng ông sẽ qua đời trước khi viết xong cuốn sách.) 23. sacrifice /ˈsæk.rɪ.faɪs/ (v): hy sinh — Many parents sacrifice their own comfort for their children's future. (Nhiều cha mẹ hy sinh sự thoải mái của bản thân vì tương lai của con cái.) 24. reputation /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ (n): danh tiếng — The scientist has an excellent reputation around the world. (Nhà khoa học có danh tiếng rất tốt trên khắp thế giới.) 25. philanthropist /fɪˈlæn.θrə.pɪst/ (n): nhà từ thiện — The philanthropist gave millions of dollars to build schools. (Nhà từ thiện đã tặng hàng triệu đô la để xây trường học.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.