DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 12

Từ vựng: Thế giới đa văn hoá

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Thế giới đa văn hoá". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. globalisation /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n): toàn cầu hoá — Thanks to globalisation, we can eat sushi and pizza in Ha Noi. (Nhờ toàn cầu hoá, chúng ta có thể ăn sushi và pizza ở Hà Nội.) 2. assimilate /əˈsɪm.ɪ.leɪt/ (v): đồng hoá, hoà vào — Immigrants often try to assimilate into the local culture. (Người nhập cư thường cố gắng hoà vào văn hoá bản địa.) 3. immigrant /ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ (n): người nhập cư — My neighbour is an immigrant from Korea. (Hàng xóm của tôi là một người nhập cư từ Hàn Quốc.) 4. cross-cultural /ˌkrɒsˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): giao thoa văn hoá — Studying abroad gives you valuable cross-cultural experience. (Du học mang lại cho bạn trải nghiệm giao thoa văn hoá quý giá.) 5. culture shock /ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/ (n): sốc văn hoá — I experienced culture shock when I first moved to Canada. (Tôi bị sốc văn hoá khi mới chuyển đến Canada.) 6. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi — It took me months to adapt to the cold weather. (Tôi mất nhiều tháng để thích nghi với thời tiết lạnh.) 7. homesick /ˈhəʊm.sɪk/ (adj): nhớ nhà — She felt homesick during her first year abroad. (Cô ấy thấy nhớ nhà trong năm đầu ở nước ngoài.) 8. overseas /ˌəʊ.vəˈsiːz/ (adj): từ nước ngoài — Many overseas students work part-time to pay their bills. (Nhiều sinh viên nước ngoài làm thêm để trang trải chi phí.) 9. influence /ˈɪn.flu.əns/ (n): ảnh hưởng — Korean pop culture has a strong influence on Vietnamese teenagers. (Văn hoá đại chúng Hàn Quốc có ảnh hưởng mạnh đến thanh thiếu niên Việt Nam.) 10. blend /blend/ (n): sự pha trộn — Hoi An's architecture is a blend of Vietnamese, Chinese and Japanese styles. (Kiến trúc Hội An là sự pha trộn giữa phong cách Việt, Hoa và Nhật.)

Từ vựng 11–20

11. exotic /ɪɡˈzɒt.ɪk/ (adj): lạ, ngoại lai — The market sells exotic fruits from all over the world. (Khu chợ bán những loại trái cây lạ từ khắp nơi trên thế giới.) 12. staple /ˈsteɪ.pəl/ (adj): chính, chủ yếu — Rice is the staple food in most Asian countries. (Gạo là lương thực chính ở hầu hết các nước châu Á.) 13. etiquette /ˈet.ɪ.ket/ (n): phép lịch sự, nghi thức — In Japan, table etiquette is very important. (Ở Nhật Bản, phép lịch sự trên bàn ăn rất quan trọng.) 14. taboo /təˈbuː/ (n): điều cấm kỵ — In some cultures, pointing at people with your finger is a taboo. (Ở một số nền văn hoá, chỉ tay vào người khác là điều cấm kỵ.) 15. practice /ˈpræk.tɪs/ (n): tập quán — Eating with chopsticks is a common practice in East Asia. (Ăn bằng đũa là một tập quán phổ biến ở Đông Á.) 16. acceptance /əkˈsep.təns/ (n): sự chấp nhận — The festival promotes acceptance of people from all walks of life. (Lễ hội đề cao sự chấp nhận mọi người thuộc mọi tầng lớp.) 17. background /ˈbæk.ɡraʊnd/ (n): xuất thân — She comes from a poor background but became a lawyer. (Cô ấy xuất thân nghèo khó nhưng đã trở thành luật sư.) 18. embrace /ɪmˈbreɪs/ (v): đón nhận — Young people are quick to embrace new ideas and trends. (Người trẻ nhanh chóng đón nhận những ý tưởng và xu hướng mới.) 19. coexist /ˌkəʊ.ɪɡˈzɪst/ (v): cùng tồn tại — Different religions coexist peacefully in this city. (Các tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hoà bình ở thành phố này.) 20. indigenous /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/ (adj): bản địa — The Maori are the indigenous people of New Zealand. (Người Maori là cư dân bản địa của New Zealand.)

Từ vựng 21–25

21. mother tongue /ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/ (phr): tiếng mẹ đẻ — Children of immigrants sometimes forget their mother tongue. (Con cái của người nhập cư đôi khi quên tiếng mẹ đẻ.) 22. bilingual /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ (adj): song ngữ — She grew up bilingual, speaking both English and Vietnamese. (Cô ấy lớn lên song ngữ, nói được cả tiếng Anh và tiếng Việt.) 23. respectful /rɪˈspekt.fəl/ (adj): tôn trọng, lễ phép — Be respectful when you visit a temple. (Hãy cư xử tôn trọng khi bạn đến thăm đền chùa.) 24. dress code /ˈdres ˌkəʊd/ (phr): quy định trang phục — The temple has a strict dress code: no shorts or short skirts. (Ngôi đền có quy định trang phục nghiêm ngặt: không mặc quần đùi hay váy ngắn.) 25. hospitality /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ (n): lòng hiếu khách — We were touched by the hospitality of the local people. (Chúng tôi cảm động trước lòng hiếu khách của người dân địa phương.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống xanh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đô thị hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới việc làm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trí tuệ nhân tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền thông đại chúng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn động vật hoang dã25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Học tập suốt đời25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000