DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 12

Từ vựng: Học tập suốt đời

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Học tập suốt đời". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. lifelong learning /ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ (phr): học tập suốt đời — The government encourages lifelong learning for all ages. (Nhà nước khuyến khích học tập suốt đời cho mọi lứa tuổi.) 2. self-directed /ˌself.daɪˈrek.tɪd/ (adj): tự định hướng — Adults prefer self-directed learning that fits their schedule. (Người lớn thích việc học tự định hướng, phù hợp với lịch của mình.) 3. acquire /əˈkwaɪə/ (v): tiếp thu, đạt được — It's never too late to acquire new skills. (Không bao giờ là quá muộn để tiếp thu kỹ năng mới.) 4. upskill /ˈʌp.skɪl/ (v): nâng cao kỹ năng — Companies pay for courses to upskill their staff. (Các công ty trả tiền khoá học để nâng cao kỹ năng cho nhân viên.) 5. curiosity /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ (n): sự tò mò — Children are full of curiosity about the world. (Trẻ em luôn tràn đầy tò mò về thế giới.) 6. knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/ (n): kiến thức — Reading books is the best way to gain knowledge. (Đọc sách là cách tốt nhất để có thêm kiến thức.) 7. literacy /ˈlɪt.ər.ə.si/ (n): khả năng đọc viết — The adult literacy class helps people learn to read. (Lớp xoá mù chữ cho người lớn giúp mọi người học đọc.) 8. e-learning /ˈiː.lɜː.nɪŋ/ (n): học qua mạng — The company uses e-learning to train its staff. (Công ty dùng hình thức học qua mạng để đào tạo nhân viên.) 9. adult education /ˌæd.ʌlt ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ (phr): giáo dục người lớn — My mother takes evening classes at an adult education centre. (Mẹ tôi học các lớp buổi tối ở một trung tâm giáo dục người lớn.) 10. retirement /rɪˈtaɪə.mənt/ (n): sự nghỉ hưu — After retirement, my grandfather started learning to paint. (Sau khi nghỉ hưu, ông tôi bắt đầu học vẽ.)

Từ vựng 11–20

11. mindset /ˈmaɪnd.set/ (n): tư duy — Having a growth mindset means believing you can improve. (Có tư duy phát triển nghĩa là tin rằng mình có thể tiến bộ.) 12. keep up with /ˌkiːp ˈʌp wɪð/ (phr): theo kịp — Doctors need to read journals to keep up with new research. (Bác sĩ cần đọc tạp chí để theo kịp các nghiên cứu mới.) 13. constantly /ˈkɒn.stənt.li/ (adv): liên tục — Technology is constantly changing. (Công nghệ thay đổi liên tục.) 14. enrich /ɪnˈrɪtʃ/ (v): làm phong phú — Learning music can enrich your life. (Học nhạc có thể làm cuộc sống của bạn phong phú hơn.) 15. broaden /ˈbrɔː.dən/ (v): mở mang — Travel helps broaden your mind. (Du lịch giúp mở mang đầu óc.) 16. proactive /ˌprəʊˈæk.tɪv/ (adj): chủ động — Be proactive and ask questions when you don't understand. (Hãy chủ động đặt câu hỏi khi bạn chưa hiểu.) 17. accessible /əkˈses.ə.bəl/ (adj): dễ tiếp cận — Online courses make education accessible to everyone. (Các khoá học trực tuyến giúp mọi người dễ tiếp cận giáo dục.) 18. personal development /ˌpɜː.sən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ (phr): phát triển bản thân — Joining clubs is good for personal development. (Tham gia câu lạc bộ rất tốt cho việc phát triển bản thân.) 19. employability /ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng được tuyển dụng — Learning a foreign language improves your employability. (Học ngoại ngữ nâng cao khả năng được tuyển dụng của bạn.) 20. sign up for /ˌsaɪn ˈʌp fɔː/ (phr): đăng ký tham gia — I want to sign up for a cooking course. (Tôi muốn đăng ký tham gia một khoá học nấu ăn.)

Từ vựng 21–25

21. cognitive /ˈkɒɡ.nə.tɪv/ (adj): thuộc nhận thức — Learning new things keeps your cognitive skills sharp in old age. (Học điều mới giúp khả năng nhận thức luôn minh mẫn khi về già.) 22. informal /ɪnˈfɔː.məl/ (adj): không chính quy — You can gain a lot from informal learning such as watching documentaries. (Bạn có thể học được nhiều từ việc học không chính quy như xem phim tài liệu.) 23. inquisitive /ɪnˈkwɪz.ə.tɪv/ (adj): ham hiểu biết — An inquisitive mind never stops asking why. (Một đầu óc ham hiểu biết không bao giờ ngừng hỏi tại sao.) 24. workshop /ˈwɜːk.ʃɒp/ (n): buổi học thực hành — I attended a photography workshop last weekend. (Tôi tham dự một buổi học thực hành nhiếp ảnh cuối tuần trước.) 25. master /ˈmɑː.stə/ (v): thành thạo — It takes years to master a musical instrument. (Phải mất nhiều năm để chơi thành thạo một nhạc cụ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới đa văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống xanh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đô thị hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới việc làm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trí tuệ nhân tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền thông đại chúng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn động vật hoang dã25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000