Từ vựng: Đô thị hoá
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Đô thị hoá". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. urbanisation /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n): đô thị hoá — Rapid urbanisation has changed the face of many Vietnamese towns. (Đô thị hoá nhanh đã làm thay đổi diện mạo nhiều thị xã Việt Nam.) 2. migration /maɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự di cư — There is growing migration from the countryside to the cities. (Tình trạng di cư từ nông thôn ra thành phố đang gia tăng.) 3. rural /ˈrʊə.rəl/ (adj): thuộc nông thôn — Many young people leave rural areas to find work in cities. (Nhiều người trẻ rời vùng nông thôn để tìm việc ở thành phố.) 4. metropolitan /ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/ (adj): thuộc vùng đô thị lớn — Greater London is a huge metropolitan area. (Đại Luân Đôn là một vùng đô thị rất lớn.) 5. slum /slʌm/ (n): khu ổ chuột — The family lived in a crowded slum on the edge of the city. (Gia đình sống trong một khu ổ chuột chật chội ở rìa thành phố.) 6. sanitation /ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/ (n): hệ thống vệ sinh — Poor sanitation can spread disease. (Hệ thống vệ sinh kém có thể làm lây lan bệnh tật.) 7. overpopulation /ˌəʊ.vəˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (n): tình trạng quá tải dân số — The city is struggling with overpopulation and a lack of housing. (Thành phố đang vật lộn với tình trạng quá tải dân số và thiếu nhà ở.) 8. industrialisation /ɪnˌdʌs.tri.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/ (n): công nghiệp hoá — The country's industrialisation began in the 1990s. (Quá trình công nghiệp hoá của đất nước bắt đầu từ những năm 1990.) 9. suburb /ˈsʌb.ɜːb/ (n): vùng ngoại ô — We moved to a quiet suburb outside the city. (Chúng tôi chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố.) 10. cost of living /ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ (phr): chi phí sinh hoạt — The cost of living in Ha Noi is so high that many workers cannot save money. (Chi phí sinh hoạt ở Hà Nội cao đến mức nhiều công nhân không để dành được tiền.)
Từ vựng 11–20
11. affordable /əˈfɔː.də.bəl/ (adj): giá phải chăng — The government is building more affordable homes for workers. (Chính phủ đang xây thêm nhà ở giá phải chăng cho công nhân.) 12. densely populated /ˌdens.li ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/ (phr): dân cư đông đúc — District 10 is one of the most densely populated areas in the city. (Quận 10 là một trong những khu vực dân cư đông đúc nhất thành phố.) 13. unplanned /ʌnˈplænd/ (adj): không theo quy hoạch — The unplanned growth of the city caused frequent flooding. (Sự phát triển không theo quy hoạch của thành phố gây ngập lụt thường xuyên.) 14. strain /streɪn/ (n): sức ép, sự quá tải — The growing population puts a strain on public services. (Dân số tăng tạo sức ép lên các dịch vụ công.) 15. flock /flɒk/ (v): đổ xô đến — Young people flock to the cities in search of jobs. (Người trẻ đổ xô lên thành phố tìm việc.) 16. widen /ˈwaɪ.dən/ (v): mở rộng (đường) — The city plans to widen the main road next year. (Thành phố dự định mở rộng con đường chính vào năm tới.) 17. inadequate /ɪˈnæd.ɪ.kwət/ (adj): không đủ, thiếu thốn — Many schools have inadequate facilities for students. (Nhiều trường học có cơ sở vật chất thiếu thốn.) 18. agricultural /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): thuộc nông nghiệp — Much agricultural land has been turned into factories. (Nhiều đất nông nghiệp đã bị chuyển thành nhà máy.) 19. disparity /dɪˈspær.ə.ti/ (n): sự chênh lệch — There is a huge disparity in income between cities and the countryside. (Có sự chênh lệch thu nhập rất lớn giữa thành thị và nông thôn.) 20. relocate /ˌriː.ləʊˈkeɪt/ (v): di dời — The government decided to relocate the families living near the river. (Chính quyền quyết định di dời các hộ dân sống gần bờ sông.)
Từ vựng 21–25
21. urban sprawl /ˌɜː.bən ˈsprɔːl/ (n): sự mở rộng đô thị tràn lan — Farmland is disappearing because of urban sprawl. (Đất nông nghiệp đang biến mất vì đô thị mở rộng tràn lan.) 22. city dweller /ˈsɪt.i ˌdwel.ə/ (n): người sống ở thành phố — Every city dweller wants cleaner air. (Mọi người dân thành phố đều muốn không khí sạch hơn.) 23. prospect /ˈprɒs.pekt/ (n): triển vọng — The prospect of a better life attracts people to the capital. (Triển vọng về một cuộc sống tốt hơn thu hút người dân lên thủ đô.) 24. investment /ɪnˈvest.mənt/ (n): sự đầu tư — Foreign investment has helped the city grow quickly. (Đầu tư nước ngoài đã giúp thành phố phát triển nhanh chóng.) 25. standard of living /ˌstæn.dəd əv ˈlɪv.ɪŋ/ (phr): mức sống — Urbanisation has improved the standard of living for many people. (Đô thị hoá đã cải thiện mức sống cho nhiều người.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.