Từ vựng: Thế giới việc làm
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Thế giới việc làm". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. employer /ɪmˈplɔɪ.ə/ (n): người sử dụng lao động — My employer pays for my English lessons. (Người chủ của tôi trả tiền học tiếng Anh cho tôi.) 2. employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ (n): nhân viên — Every new employee receives two weeks of training. (Mỗi nhân viên mới được đào tạo hai tuần.) 3. applicant /ˈæp.lɪ.kənt/ (n): ứng viên — The successful applicant will start work in May. (Ứng viên trúng tuyển sẽ bắt đầu làm việc vào tháng Năm.) 4. CV /ˌsiːˈviː/ (n): sơ yếu lý lịch — Send your CV to the manager before Friday. (Hãy gửi sơ yếu lý lịch cho người quản lý trước thứ Sáu.) 5. cover letter /ˈkʌv.ə ˌlet.ə/ (n): thư xin việc — A good cover letter explains why you want the job. (Một lá thư xin việc tốt giải thích lý do bạn muốn công việc đó.) 6. recruit /rɪˈkruːt/ (v): tuyển dụng — The bank plans to recruit fifty new staff this year. (Ngân hàng dự định tuyển dụng năm mươi nhân viên mới trong năm nay.) 7. salary /ˈsæl.ər.i/ (n): lương tháng — She earns a good salary as a software engineer. (Cô ấy nhận mức lương tốt với nghề kỹ sư phần mềm.) 8. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n): sự thăng chức — After three years, he got a promotion to team leader. (Sau ba năm, anh ấy được thăng chức lên trưởng nhóm.) 9. colleague /ˈkɒl.iːɡ/ (n): đồng nghiệp — I often have lunch with a colleague from the sales department. (Tôi thường ăn trưa với một đồng nghiệp ở phòng kinh doanh.) 10. workload /ˈwɜːk.ləʊd/ (n): khối lượng công việc — My workload doubles at the end of the year. (Khối lượng công việc của tôi tăng gấp đôi vào cuối năm.)
Từ vựng 11–20
11. deadline /ˈded.laɪn/ (n): hạn chót — We must finish the report before the deadline on Friday. (Chúng ta phải hoàn thành báo cáo trước hạn chót vào thứ Sáu.) 12. flexitime /ˈflek.si.taɪm/ (n): giờ làm linh hoạt — The company offers flexitime, so I can start at 10 a.m. (Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt nên tôi có thể bắt đầu lúc 10 giờ sáng.) 13. work from home /ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/ (phr): làm việc tại nhà — Many companies now let staff work from home two days a week. (Nhiều công ty giờ cho nhân viên làm việc tại nhà hai ngày mỗi tuần.) 14. resign /rɪˈzaɪn/ (v): xin nghỉ việc — She decided to resign because of the long working hours. (Cô ấy quyết định xin nghỉ việc vì giờ làm quá dài.) 15. dismiss /dɪsˈmɪs/ (v): sa thải — The manager threatened to dismiss anyone who arrived late again. (Người quản lý doạ sa thải bất kỳ ai lại đi làm muộn.) 16. workplace /ˈwɜːk.pleɪs/ (n): nơi làm việc — Safety in the workplace is everyone's responsibility. (An toàn ở nơi làm việc là trách nhiệm của mọi người.) 17. teamwork /ˈtiːm.wɜːk/ (n): tinh thần đồng đội — Good teamwork helps us finish projects faster. (Tinh thần đồng đội tốt giúp chúng tôi hoàn thành dự án nhanh hơn.) 18. probation /prəˈbeɪ.ʃən/ (n): thời gian thử việc — New staff are on probation for the first two months. (Nhân viên mới phải thử việc trong hai tháng đầu.) 19. overtime /ˈəʊ.və.taɪm/ (adv): ngoài giờ — He often works overtime to earn extra money. (Anh ấy thường làm ngoài giờ để kiếm thêm tiền.) 20. qualified /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ (adj): đủ trình độ — We are looking for a qualified accountant. (Chúng tôi đang tìm một kế toán đủ trình độ.)
Từ vựng 21–25
21. diligent /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ (adj): siêng năng — A diligent worker always finishes tasks on time. (Một người lao động siêng năng luôn hoàn thành việc đúng hạn.) 22. burnout /ˈbɜːn.aʊt/ (n): tình trạng kiệt sức — Working 70 hours a week can lead to burnout. (Làm việc 70 giờ mỗi tuần có thể dẫn đến kiệt sức.) 23. job satisfaction /ˌdʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ (n): sự hài lòng với công việc — Friendly colleagues increase job satisfaction. (Đồng nghiệp thân thiện làm tăng sự hài lòng với công việc.) 24. entry-level /ˌen.triˈlev.əl/ (adj): dành cho người mới vào nghề — She applied for an entry-level job at a bank. (Cô ấy ứng tuyển một vị trí dành cho người mới vào nghề ở ngân hàng.) 25. apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn — You can apply for the job online. (Bạn có thể nộp đơn xin việc qua mạng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.