DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 12

Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sức khoẻ và tiến bộ y học". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. vaccine /ˈvæk.siːn/ (n): vắc-xin — Scientists developed a vaccine against COVID-19 in less than a year. (Các nhà khoa học đã phát triển vắc-xin phòng COVID-19 trong chưa đầy một năm.) 2. vaccinate /ˈvæk.sɪ.neɪt/ (v): tiêm chủng — Parents should vaccinate their children against measles. (Cha mẹ nên cho con tiêm phòng bệnh sởi.) 3. diagnose /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/ (v): chẩn đoán — AI can help doctors diagnose diseases earlier. (AI có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn.) 4. treatment /ˈtriːt.mənt/ (n): sự điều trị — He is receiving treatment for cancer at Bach Mai Hospital. (Ông ấy đang được điều trị ung thư tại Bệnh viện Bạch Mai.) 5. symptom /ˈsɪmp.təm/ (n): triệu chứng — A high fever is a common symptom of flu. (Sốt cao là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.) 6. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ (n): ca phẫu thuật — She needed surgery after the accident. (Cô ấy cần phẫu thuật sau vụ tai nạn.) 7. cure /kjʊə/ (n): cách chữa khỏi — There is still no cure for the common cold. (Vẫn chưa có cách chữa khỏi bệnh cảm lạnh thông thường.) 8. antibiotic /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ (n): thuốc kháng sinh — The doctor gave me an antibiotic for my throat infection. (Bác sĩ cho tôi thuốc kháng sinh để chữa viêm họng.) 9. prescribe /prɪˈskraɪb/ (v): kê đơn — Only a doctor can prescribe this medicine. (Chỉ bác sĩ mới được kê đơn loại thuốc này.) 10. side effect /ˈsaɪd ɪˌfekt/ (n): tác dụng phụ — Feeling sleepy is a side effect of this medicine. (Buồn ngủ là một tác dụng phụ của loại thuốc này.)

Từ vựng 11–20

11. chronic /ˈkrɒn.ɪk/ (adj): mãn tính — Diabetes is a chronic disease that needs lifelong care. (Tiểu đường là bệnh mãn tính cần chăm sóc suốt đời.) 12. contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (adj): dễ lây — Chickenpox is highly contagious, so stay at home. (Thuỷ đậu rất dễ lây, vì vậy hãy ở nhà.) 13. genetic /dʒəˈnet.ɪk/ (adj): thuộc di truyền — Some diseases are caused by genetic problems passed from parents. (Một số bệnh do các vấn đề di truyền từ cha mẹ gây ra.) 14. organ transplant /ˈɔː.ɡən ˌtræns.plɑːnt/ (n): ca ghép tạng — He is waiting for an organ transplant. (Anh ấy đang chờ được ghép tạng.) 15. life-saving /ˈlaɪfˌseɪ.vɪŋ/ (adj): cứu sống — The hospital bought life-saving equipment for newborn babies. (Bệnh viện đã mua thiết bị cứu sống dành cho trẻ sơ sinh.) 16. recovery /rɪˈkʌv.ər.i/ (n): sự hồi phục — We wish you a quick recovery. (Chúc bạn mau hồi phục.) 17. clinical trial /ˌklɪn.ɪ.kəl ˈtraɪ.əl/ (n): thử nghiệm lâm sàng — The new drug is being tested in a clinical trial. (Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng.) 18. immune /ɪˈmjuːn/ (adj): miễn dịch — Once you have had measles, you are immune to it. (Một khi đã mắc sởi, bạn sẽ miễn dịch với bệnh này.) 19. outbreak /ˈaʊt.breɪk/ (n): đợt bùng phát — An outbreak of food poisoning closed the school canteen. (Một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm khiến căng-tin trường phải đóng cửa.) 20. pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ (n): hiệu thuốc — You can buy this medicine at any pharmacy. (Bạn có thể mua thuốc này ở bất kỳ hiệu thuốc nào.)

Từ vựng 21–25

21. X-ray /ˈeks.reɪ/ (n): ảnh chụp X-quang — The X-ray showed that his arm was broken. (Ảnh chụp X-quang cho thấy tay anh ấy bị gãy.) 22. stem cell /ˈstem ˌsel/ (n): tế bào gốc — Scientists hope stem cell research can repair damaged hearts. (Các nhà khoa học hy vọng nghiên cứu tế bào gốc có thể phục hồi những trái tim bị tổn thương.) 23. medical /ˈmed.ɪ.kəl/ (adj): thuộc y khoa — She wants to go to medical school. (Cô ấy muốn học trường y.) 24. wearable /ˈweə.rə.bəl/ (adj): đeo trên người — A wearable device can track your heartbeat all day. (Thiết bị đeo trên người có thể theo dõi nhịp tim của bạn cả ngày.) 25. telemedicine /ˌtel.iˈmed.ɪ.sən/ (n): y tế từ xa — Thanks to telemedicine, patients in remote areas can see a doctor online. (Nhờ y tế từ xa, bệnh nhân ở vùng xa có thể khám bác sĩ qua mạng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới đa văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống xanh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đô thị hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới việc làm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trí tuệ nhân tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền thông đại chúng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn động vật hoang dã25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Học tập suốt đời25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000