Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Kinh tế và tiêu dùng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. consumer /kənˈsjuː.mə/ (n): người tiêu dùng — Every consumer has the right to return faulty goods. (Mọi người tiêu dùng đều có quyền trả lại hàng bị lỗi.) 2. consumerism /kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/ (n): chủ nghĩa tiêu dùng — Critics say consumerism makes people care too much about possessions. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng khiến con người quá coi trọng của cải.) 3. faulty /ˈfɔːl.ti/ (adj): bị lỗi — I returned the faulty headphones to the shop. (Tôi đã trả lại chiếc tai nghe bị lỗi cho cửa hàng.) 4. refund /ˈriː.fʌnd/ (n): tiền hoàn lại — The shop gave me a full refund. (Cửa hàng đã hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi.) 5. impulse buying /ˈɪm.pʌls ˌbaɪ.ɪŋ/ (n): mua sắm bốc đồng — Sales and special offers encourage impulse buying. (Các đợt giảm giá và ưu đãi khuyến khích mua sắm bốc đồng.) 6. discount /ˈdɪs.kaʊnt/ (n): khoản giảm giá — Students get a 20% discount at this cinema. (Học sinh được giảm giá 20% ở rạp chiếu phim này.) 7. bargain /ˈbɑː.ɡɪn/ (n): món hời — This jacket was a real bargain at only 200,000 dong. (Chiếc áo khoác này đúng là món hời với giá chỉ 200.000 đồng.) 8. inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/ (n): lạm phát — High inflation means that prices rise quickly. (Lạm phát cao nghĩa là giá cả tăng nhanh.) 9. recession /rɪˈseʃ.ən/ (n): suy thoái kinh tế — Many people lost their jobs during the recession. (Nhiều người mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) 10. economy /iˈkɒn.ə.mi/ (n): nền kinh tế — Tourism plays a key role in the local economy. (Du lịch đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế địa phương.)
Từ vựng 11–20
11. afford /əˈfɔːd/ (v): đủ tiền chi trả — We can't afford to buy a new car this year. (Năm nay chúng tôi không đủ tiền mua xe mới.) 12. expense /ɪkˈspens/ (n): khoản chi tiêu — Rent is our biggest monthly expense. (Tiền thuê nhà là khoản chi tiêu lớn nhất hằng tháng của chúng tôi.) 13. save up /ˌseɪv ˈʌp/ (phr): dành dụm tiền — I'm going to save up for a new laptop. (Tôi sẽ dành dụm tiền để mua máy tính xách tay mới.) 14. debt /det/ (n): nợ, tình trạng mắc nợ — He fell deep into debt after losing his job. (Anh ấy nợ nần chồng chất sau khi mất việc.) 15. loan /ləʊn/ (n): khoản vay — She took out a bank loan to open a café. (Cô ấy vay ngân hàng để mở một quán cà phê.) 16. interest rate /ˈɪn.trəst ˌreɪt/ (n): lãi suất — The bank raised its interest rate last month. (Ngân hàng đã tăng lãi suất vào tháng trước.) 17. materialistic /məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/ (adj): coi trọng vật chất — Some people become materialistic and judge others by their clothes. (Một số người trở nên coi trọng vật chất và đánh giá người khác qua quần áo.) 18. brand /brænd/ (n): thương hiệu — Which brand of phone do you use? (Bạn dùng điện thoại thương hiệu nào?) 19. counterfeit /ˈkaʊn.tə.fɪt/ (adj): giả, nhái — The police seized thousands of counterfeit handbags. (Cảnh sát thu giữ hàng nghìn chiếc túi xách nhái.) 20. overpriced /ˌəʊ.vəˈpraɪst/ (adj): đắt quá mức — Drinks at the airport are overpriced. (Đồ uống ở sân bay đắt quá mức.)
Từ vựng 21–25
21. retailer /ˈriː.teɪ.lə/ (n): nhà bán lẻ — The online retailer delivers orders within 24 hours. (Nhà bán lẻ trực tuyến giao hàng trong vòng 24 giờ.) 22. purchase /ˈpɜː.tʃəs/ (v): mua — You can purchase tickets online or at the station. (Bạn có thể mua vé qua mạng hoặc tại nhà ga.) 23. cash-strapped /ˈkæʃ.stræpt/ (adj): túng tiền — Many cash-strapped students take evening jobs. (Nhiều sinh viên túng tiền đi làm thêm buổi tối.) 24. in instalments /ɪn ɪnˈstɔːl.mənts/ (phr): trả góp — You can pay for the phone in instalments over 12 months. (Bạn có thể trả góp chiếc điện thoại trong 12 tháng.) 25. splurge /splɜːdʒ/ (v): vung tiền — She likes to splurge on shoes when she gets paid. (Cô ấy thích vung tiền mua giày mỗi khi nhận lương.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.