Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| consumer/kənˈsjuː.mə/ | danh từ | người tiêu dùng | Every consumer has the right to return faulty goods.Mọi người tiêu dùng đều có quyền trả lại hàng bị lỗi. |
| consumerism/kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/ | danh từ | chủ nghĩa tiêu dùng | Critics say consumerism makes people care too much about possessions.Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng khiến con người quá coi trọng của cải. |
| faulty/ˈfɔːl.ti/ | tính từ | bị lỗi | I returned the faulty headphones to the shop.Tôi đã trả lại chiếc tai nghe bị lỗi cho cửa hàng. |
| refund/ˈriː.fʌnd/ | danh từ | tiền hoàn lại | The shop gave me a full refund.Cửa hàng đã hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi. |
| impulse buying/ˈɪm.pʌls ˌbaɪ.ɪŋ/ | danh từ | mua sắm bốc đồng | Sales and special offers encourage impulse buying.Các đợt giảm giá và ưu đãi khuyến khích mua sắm bốc đồng. |
| discount/ˈdɪs.kaʊnt/ | danh từ | khoản giảm giá | Students get a 20% discount at this cinema.Học sinh được giảm giá 20% ở rạp chiếu phim này. |
| bargain/ˈbɑː.ɡɪn/ | danh từ | món hời | This jacket was a real bargain at only 200,000 dong.Chiếc áo khoác này đúng là món hời với giá chỉ 200.000 đồng. |
| inflation/ɪnˈfleɪ.ʃən/ | danh từ | lạm phát | High inflation means that prices rise quickly.Lạm phát cao nghĩa là giá cả tăng nhanh. |
| recession/rɪˈseʃ.ən/ | danh từ | suy thoái kinh tế | Many people lost their jobs during the recession.Nhiều người mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| economy/iˈkɒn.ə.mi/ | danh từ | nền kinh tế | Tourism plays a key role in the local economy.Du lịch đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế địa phương. |
| afford/əˈfɔːd/ | động từ | đủ tiền chi trả | We can't afford to buy a new car this year.Năm nay chúng tôi không đủ tiền mua xe mới. |
| expense/ɪkˈspens/ | danh từ | khoản chi tiêu | Rent is our biggest monthly expense.Tiền thuê nhà là khoản chi tiêu lớn nhất hằng tháng của chúng tôi. |
| save up/ˌseɪv ˈʌp/ | cụm từ | dành dụm tiền | I'm going to save up for a new laptop.Tôi sẽ dành dụm tiền để mua máy tính xách tay mới. |
| debt/det/ | danh từ | nợ, tình trạng mắc nợ | He fell deep into debt after losing his job.Anh ấy nợ nần chồng chất sau khi mất việc. |
| loan/ləʊn/ | danh từ | khoản vay | She took out a bank loan to open a café.Cô ấy vay ngân hàng để mở một quán cà phê. |
| interest rate/ˈɪn.trəst ˌreɪt/ | danh từ | lãi suất | The bank raised its interest rate last month.Ngân hàng đã tăng lãi suất vào tháng trước. |
| materialistic/məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/ | tính từ | coi trọng vật chất | Some people become materialistic and judge others by their clothes.Một số người trở nên coi trọng vật chất và đánh giá người khác qua quần áo. |
| brand/brænd/ | danh từ | thương hiệu | Which brand of phone do you use?Bạn dùng điện thoại thương hiệu nào? |
| counterfeit/ˈkaʊn.tə.fɪt/ | tính từ | giả, nhái | The police seized thousands of counterfeit handbags.Cảnh sát thu giữ hàng nghìn chiếc túi xách nhái. |
| overpriced/ˌəʊ.vəˈpraɪst/ | tính từ | đắt quá mức | Drinks at the airport are overpriced.Đồ uống ở sân bay đắt quá mức. |
| retailer/ˈriː.teɪ.lə/ | danh từ | nhà bán lẻ | The online retailer delivers orders within 24 hours.Nhà bán lẻ trực tuyến giao hàng trong vòng 24 giờ. |
| purchase/ˈpɜː.tʃəs/ | động từ | mua | You can purchase tickets online or at the station.Bạn có thể mua vé qua mạng hoặc tại nhà ga. |
| cash-strapped/ˈkæʃ.stræpt/ | tính từ | túng tiền | Many cash-strapped students take evening jobs.Nhiều sinh viên túng tiền đi làm thêm buổi tối. |
| in instalments/ɪn ɪnˈstɔːl.mənts/ | cụm từ | trả góp | You can pay for the phone in instalments over 12 months.Bạn có thể trả góp chiếc điện thoại trong 12 tháng. |
| splurge/splɜːdʒ/ | động từ | vung tiền | She likes to splurge on shoes when she gets paid.Cô ấy thích vung tiền mua giày mỗi khi nhận lương. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.