Từ vựng: Sống xanh
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| sustainability/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ | danh từ | tính bền vững | The company puts sustainability at the heart of its business.Công ty đặt tính bền vững làm trọng tâm trong kinh doanh. |
| upcycle/ˈʌp.saɪ.kəl/ | động từ | tái chế nâng cấp | You can upcycle old jeans into a stylish bag.Bạn có thể tái chế quần bò cũ thành một chiếc túi thời trang. |
| biodegradable/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ | tính từ | phân huỷ sinh học được | These cups are made from biodegradable materials.Những chiếc cốc này làm từ vật liệu phân huỷ sinh học được. |
| zero-waste/ˌzɪə.rəʊˈweɪst/ | tính từ | không rác thải | She runs a zero-waste shop where customers bring their own containers.Cô ấy mở một cửa hàng không rác thải, nơi khách tự mang hộp đựng. |
| second-hand/ˌsek.əndˈhænd/ | tính từ | đã qua sử dụng | Buying second-hand clothes saves money and resources.Mua quần áo đã qua sử dụng giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên. |
| conscious/ˈkɒn.ʃəs/ | tính từ | có ý thức | Consumers are becoming more conscious of the environment.Người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn về môi trường. |
| plant-based/ˌplɑːntˈbeɪst/ | tính từ | có nguồn gốc thực vật | A plant-based diet can reduce your impact on the planet.Chế độ ăn có nguồn gốc thực vật có thể giảm tác động của bạn lên hành tinh. |
| landfill/ˈlænd.fɪl/ | danh từ | bãi chôn lấp rác | Most plastic ends up in a landfill or the ocean.Phần lớn nhựa cuối cùng nằm ở bãi chôn lấp rác hoặc đại dương. |
| insulation/ˌɪn.sjəˈleɪ.ʃən/ | danh từ | lớp cách nhiệt | Good insulation keeps your home warm without heating.Lớp cách nhiệt tốt giữ nhà ấm mà không cần sưởi. |
| unplug/ʌnˈplʌɡ/ | động từ | rút phích cắm | Remember to unplug your charger when it is not in use.Nhớ rút phích sạc khi không dùng. |
| declutter/ˌdiːˈklʌt.ə/ | động từ | dọn bớt đồ thừa | I decided to declutter my wardrobe and give away old clothes.Tôi quyết định dọn bớt tủ quần áo và cho đi đồ cũ. |
| food waste/ˈfuːd ˌweɪst/ | danh từ | thức ăn thừa bị bỏ phí | Planning meals carefully helps reduce food waste.Lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận giúp giảm thức ăn bỏ phí. |
| disposable/dɪˈspəʊ.zə.bəl/ | tính từ | dùng xong vứt bỏ | We stopped using disposable chopsticks at home.Chúng tôi đã ngừng dùng đũa dùng một lần ở nhà. |
| refillable/ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ | tính từ | có thể nạp lại | I carry a refillable water bottle and fill it up at school.Tôi mang theo một chai nước có thể nạp lại và rót đầy ở trường. |
| greenwashing/ˈɡriːnˌwɒʃ.ɪŋ/ | danh từ | tẩy xanh (quảng cáo xanh giả) | Calling plastic bottles 'eco' without proof is greenwashing.Gọi chai nhựa là 'sinh thái' mà không có bằng chứng là hành vi tẩy xanh. |
| environmentally friendly/ɪnˌvaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/ | cụm từ | thân thiện với môi trường | Cycling is an environmentally friendly way to travel.Đạp xe là một cách đi lại thân thiện với môi trường. |
| renewable energy/rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ | cụm từ | năng lượng tái tạo | More homes now use renewable energy such as solar power.Ngày càng nhiều gia đình dùng năng lượng tái tạo như điện mặt trời. |
| sort/sɔːt/ | động từ | phân loại | Please sort your rubbish into paper, plastic and leftovers.Hãy phân loại rác thành giấy, nhựa và đồ ăn thừa. |
| excessive/ɪkˈses.ɪv/ | tính từ | quá mức | Supermarkets use excessive plastic wrapping on fruit.Siêu thị dùng quá nhiều màng bọc nhựa cho trái cây. |
| durable/ˈdjʊə.rə.bəl/ | tính từ | bền | Buy durable goods that last for many years.Hãy mua hàng bền, dùng được nhiều năm. |
| mend/mend/ | động từ | khâu vá, sửa lại | My grandmother taught me how to mend torn clothes.Bà dạy tôi cách khâu vá quần áo rách. |
| overconsumption/ˌəʊ.və.kənˈsʌmp.ʃən/ | danh từ | tiêu dùng quá mức | Cheap clothes encourage overconsumption and waste.Quần áo rẻ tiền khuyến khích tiêu dùng quá mức và lãng phí. |
| fast fashion/ˌfɑːst ˈfæʃ.ən/ | danh từ | thời trang nhanh | Many young people are turning away from fast fashion.Nhiều người trẻ đang quay lưng với thời trang nhanh. |
| purify/ˈpjʊə.rɪ.faɪ/ | động từ | lọc sạch | Indoor plants can help purify the air.Cây trồng trong nhà có thể giúp lọc sạch không khí. |
| ecological/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ | tính từ | thuộc sinh thái | The oil spill was an ecological disaster.Vụ tràn dầu là một thảm hoạ sinh thái. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.