DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 12

Từ vựng: Truyền thông đại chúng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Truyền thông đại chúng: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
mass media/ˌmæs ˈmiː.di.ə/cụm từtruyền thông đại chúngTelevision, radio and newspapers are forms of mass media.Truyền hình, phát thanh và báo chí là các hình thức truyền thông đại chúng.
public opinion/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/cụm từdư luậnNewspapers can shape public opinion on important issues.Báo chí có thể định hướng dư luận về các vấn đề quan trọng.
broadcast/ˈbrɔːd.kɑːst/động từphát sóngVTV will broadcast the match live tonight.VTV sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu tối nay.
journalist/ˈdʒɜː.nə.lɪst/danh từnhà báoThe journalist interviewed the minister about the new law.Nhà báo phỏng vấn bộ trưởng về luật mới.
headline/ˈhed.laɪn/danh từtiêu đề bài báoThe headline on the front page was about the flood.Tiêu đề trên trang nhất viết về trận lũ.
editor/ˈed.ɪ.tə/danh từbiên tập viênThe editor checks every article before it is printed.Biên tập viên kiểm tra mọi bài viết trước khi in.
tabloid/ˈtæb.lɔɪd/danh từbáo lá cảiThe tabloid printed rumours about the actor's private life.Tờ báo lá cải đăng tin đồn về đời tư của nam diễn viên.
rumour/ˈruː.mə/danh từtin đồnThere's a rumour that our school will close next year.Có tin đồn rằng trường chúng ta sẽ đóng cửa vào năm sau.
coverage/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/danh từsự đưa tinThe election received wide coverage in newspapers.Cuộc bầu cử được báo chí đưa tin rộng rãi.
press/pres/danh từgiới báo chíThe minister refused to talk to the press.Bộ trưởng từ chối trả lời giới báo chí.
objective/əbˈdʒek.tɪv/tính từkhách quanA good journalist should be objective and fair.Một nhà báo giỏi phải khách quan và công bằng.
trustworthy/ˈtrʌstˌwɜː.ði/tính từđáng tin cậyIs this news website trustworthy?Trang tin này có đáng tin cậy không?
source/sɔːs/danh từnguồn tinThe reporter refused to name his source.Phóng viên từ chối nêu tên nguồn tin của mình.
advertisement/ədˈvɜː.tɪs.mənt/danh từmẩu quảng cáoThe advertisement promised that the cream would make you look younger.Mẩu quảng cáo hứa rằng loại kem sẽ khiến bạn trông trẻ hơn.
sensational/senˈseɪ.ʃən.əl/tính từgiật gânSome newspapers use sensational stories to sell more copies.Một số tờ báo dùng tin giật gân để bán được nhiều hơn.
censorship/ˈsen.sə.ʃɪp/danh từsự kiểm duyệtSome scenes were cut from the film because of censorship.Một số cảnh bị cắt khỏi bộ phim do kiểm duyệt.
documentary/ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/danh từphim tài liệuWe watched a documentary about life in the Arctic.Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về cuộc sống ở Bắc Cực.
subscribe/səbˈskraɪb/động từđăng ký theo dõi (dài hạn)You can subscribe to the newspaper for 50,000 dong a month.Bạn có thể đặt báo dài hạn với giá 50.000 đồng một tháng.
viewer/ˈvjuː.ə/danh từngười xem (truyền hình)Every viewer can vote for their favourite singer by text.Mọi khán giả truyền hình đều có thể bình chọn ca sĩ yêu thích qua tin nhắn.
podcast/ˈpɒd.kɑːst/danh từchương trình âm thanh trực tuyếnI listen to a science podcast on my way to school.Tôi nghe một chương trình podcast khoa học trên đường đến trường.
inform/ɪnˈfɔːm/động từcung cấp thông tinThe main aim of the news is to inform the public.Mục đích chính của tin tức là cung cấp thông tin cho công chúng.
manipulate/məˈnɪp.jə.leɪt/động từthao túngSome advertisers manipulate people into buying things they don't need.Một số nhà quảng cáo thao túng người ta mua những thứ họ không cần.
circulation/ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/danh từsố lượng phát hànhThe newspaper has a daily circulation of 200,000 copies.Tờ báo có số lượng phát hành 200.000 bản mỗi ngày.
breaking news/ˌbreɪ.kɪŋ ˈnjuːz/cụm từtin nóngWe interrupt this programme for breaking news.Chúng tôi xin tạm ngừng chương trình để đưa tin nóng.
mainstream/ˈmeɪn.striːm/tính từchính thống, phổ biếnYoung people are turning away from mainstream TV channels.Giới trẻ đang quay lưng với các kênh truyền hình chính thống.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.