D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 12
Tiếng Anh lớp 12
Từ vựng: Truyền thông đại chúng
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 12
Quiz: Từ vựng: Truyền thông đại chúng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Truyền thông đại chúng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà báo"?
journalist
coverage
podcast
editor
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát sóng"?
manipulate
broadcast
inform
subscribe
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thao túng"?
manipulate
broadcast
subscribe
inform
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mẩu quảng cáo"?
coverage
tabloid
censorship
advertisement
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người xem (truyền hình)"?
press
podcast
documentary
viewer
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tin đồn"?
rumour
podcast
coverage
circulation
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dư luận"?
breaking news
mass media
editor
public opinion
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giật gân"?
objective
sensational
mainstream
trustworthy
Nộp bài