Từ vựng: Truyền thông đại chúng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Truyền thông đại chúng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. mass media /ˌmæs ˈmiː.di.ə/ (phr): truyền thông đại chúng — Television, radio and newspapers are forms of mass media. (Truyền hình, phát thanh và báo chí là các hình thức truyền thông đại chúng.) 2. public opinion /ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/ (phr): dư luận — Newspapers can shape public opinion on important issues. (Báo chí có thể định hướng dư luận về các vấn đề quan trọng.) 3. broadcast /ˈbrɔːd.kɑːst/ (v): phát sóng — VTV will broadcast the match live tonight. (VTV sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu tối nay.) 4. journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ (n): nhà báo — The journalist interviewed the minister about the new law. (Nhà báo phỏng vấn bộ trưởng về luật mới.) 5. headline /ˈhed.laɪn/ (n): tiêu đề bài báo — The headline on the front page was about the flood. (Tiêu đề trên trang nhất viết về trận lũ.) 6. editor /ˈed.ɪ.tə/ (n): biên tập viên — The editor checks every article before it is printed. (Biên tập viên kiểm tra mọi bài viết trước khi in.) 7. tabloid /ˈtæb.lɔɪd/ (n): báo lá cải — The tabloid printed rumours about the actor's private life. (Tờ báo lá cải đăng tin đồn về đời tư của nam diễn viên.) 8. rumour /ˈruː.mə/ (n): tin đồn — There's a rumour that our school will close next year. (Có tin đồn rằng trường chúng ta sẽ đóng cửa vào năm sau.) 9. coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n): sự đưa tin — The election received wide coverage in newspapers. (Cuộc bầu cử được báo chí đưa tin rộng rãi.) 10. press /pres/ (n): giới báo chí — The minister refused to talk to the press. (Bộ trưởng từ chối trả lời giới báo chí.)
Từ vựng 11–20
11. objective /əbˈdʒek.tɪv/ (adj): khách quan — A good journalist should be objective and fair. (Một nhà báo giỏi phải khách quan và công bằng.) 12. trustworthy /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ (adj): đáng tin cậy — Is this news website trustworthy? (Trang tin này có đáng tin cậy không?) 13. source /sɔːs/ (n): nguồn tin — The reporter refused to name his source. (Phóng viên từ chối nêu tên nguồn tin của mình.) 14. advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ (n): mẩu quảng cáo — The advertisement promised that the cream would make you look younger. (Mẩu quảng cáo hứa rằng loại kem sẽ khiến bạn trông trẻ hơn.) 15. sensational /senˈseɪ.ʃən.əl/ (adj): giật gân — Some newspapers use sensational stories to sell more copies. (Một số tờ báo dùng tin giật gân để bán được nhiều hơn.) 16. censorship /ˈsen.sə.ʃɪp/ (n): sự kiểm duyệt — Some scenes were cut from the film because of censorship. (Một số cảnh bị cắt khỏi bộ phim do kiểm duyệt.) 17. documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ (n): phim tài liệu — We watched a documentary about life in the Arctic. (Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về cuộc sống ở Bắc Cực.) 18. subscribe /səbˈskraɪb/ (v): đăng ký theo dõi (dài hạn) — You can subscribe to the newspaper for 50,000 dong a month. (Bạn có thể đặt báo dài hạn với giá 50.000 đồng một tháng.) 19. viewer /ˈvjuː.ə/ (n): người xem (truyền hình) — Every viewer can vote for their favourite singer by text. (Mọi khán giả truyền hình đều có thể bình chọn ca sĩ yêu thích qua tin nhắn.) 20. podcast /ˈpɒd.kɑːst/ (n): chương trình âm thanh trực tuyến — I listen to a science podcast on my way to school. (Tôi nghe một chương trình podcast khoa học trên đường đến trường.)
Từ vựng 21–25
21. inform /ɪnˈfɔːm/ (v): cung cấp thông tin — The main aim of the news is to inform the public. (Mục đích chính của tin tức là cung cấp thông tin cho công chúng.) 22. manipulate /məˈnɪp.jə.leɪt/ (v): thao túng — Some advertisers manipulate people into buying things they don't need. (Một số nhà quảng cáo thao túng người ta mua những thứ họ không cần.) 23. circulation /ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/ (n): số lượng phát hành — The newspaper has a daily circulation of 200,000 copies. (Tờ báo có số lượng phát hành 200.000 bản mỗi ngày.) 24. breaking news /ˌbreɪ.kɪŋ ˈnjuːz/ (phr): tin nóng — We interrupt this programme for breaking news. (Chúng tôi xin tạm ngừng chương trình để đưa tin nóng.) 25. mainstream /ˈmeɪn.striːm/ (adj): chính thống, phổ biến — Young people are turning away from mainstream TV channels. (Giới trẻ đang quay lưng với các kênh truyền hình chính thống.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.