Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Định hướng nghề nghiệp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. career path /kəˈrɪə ˌpɑːθ/ (phr): con đường sự nghiệp — Choosing the right career path is not easy. (Chọn đúng con đường sự nghiệp không hề dễ.) 2. aptitude /ˈæp.tɪ.tjuːd/ (n): năng khiếu — She has an aptitude for languages. (Cô ấy có năng khiếu ngoại ngữ.) 3. profession /prəˈfeʃ.ən/ (n): nghề nghiệp (chuyên môn) — Teaching is a respected profession in Viet Nam. (Dạy học là một nghề được tôn trọng ở Việt Nam.) 4. career adviser /kəˈrɪər ədˌvaɪ.zə/ (n): chuyên viên tư vấn hướng nghiệp — I talked to a career adviser about jobs in design. (Tôi đã trao đổi với chuyên viên tư vấn hướng nghiệp về các công việc thiết kế.) 5. in demand /ɪn dɪˈmɑːnd/ (phr): đang được cần nhiều — Nurses are always in demand. (Y tá luôn được cần nhiều.) 6. well-paid /ˌwelˈpeɪd/ (adj): được trả lương cao — It is a well-paid job: she earns over 40 million dong a month. (Đó là một công việc được trả lương cao: cô ấy kiếm hơn 40 triệu đồng mỗi tháng.) 7. fulfilling /fʊlˈfɪl.ɪŋ/ (adj): mang lại sự mãn nguyện — Nursing is hard, but it is a fulfilling job because you help people every day. (Nghề điều dưỡng vất vả nhưng mang lại sự mãn nguyện vì ngày nào bạn cũng được giúp đỡ người khác.) 8. tedious /ˈtiː.di.əs/ (adj): tẻ nhạt — Entering data all day is tedious work. (Nhập dữ liệu cả ngày là công việc tẻ nhạt.) 9. stressful /ˈstres.fəl/ (adj): gây căng thẳng — Being a pilot can be very stressful because hundreds of lives depend on you. (Làm phi công có thể rất căng thẳng vì tính mạng của hàng trăm người phụ thuộc vào bạn.) 10. work experience /ˈwɜːk ɪkˌspɪə.ri.əns/ (n): kinh nghiệm làm việc — A summer job gives you useful work experience. (Một công việc mùa hè cho bạn kinh nghiệm làm việc hữu ích.)
Từ vựng 11–20
11. internship /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/ (n): kỳ thực tập — He did a three-month internship at a law firm. (Anh ấy thực tập ba tháng tại một công ty luật.) 12. skilled /skɪld/ (adj): lành nghề — The factory needs more skilled workers. (Nhà máy cần thêm công nhân lành nghề.) 13. manual /ˈmæn.ju.əl/ (adj): chân tay — Many young people don't want manual jobs such as building. (Nhiều người trẻ không muốn làm công việc chân tay như xây dựng.) 14. white-collar /ˌwaɪtˈkɒl.ə/ (adj): thuộc công việc văn phòng — People who work in offices are often called white-collar workers. (Những người làm việc trong văn phòng thường được gọi là lao động văn phòng (lao động cổ cồn trắng).) 15. self-employed /ˌself.ɪmˈplɔɪd/ (adj): tự làm chủ — My uncle is self-employed and runs his own shop. (Chú tôi tự làm chủ và điều hành cửa hàng riêng.) 16. entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜː/ (n): doanh nhân khởi nghiệp — The young entrepreneur started her business with only 10 million dong. (Nữ doanh nhân trẻ khởi nghiệp chỉ với 10 triệu đồng.) 17. start-up /ˈstɑːt.ʌp/ (n): công ty khởi nghiệp — He works for a tech start-up in Ho Chi Minh City. (Anh ấy làm cho một công ty khởi nghiệp công nghệ ở Thành phố Hồ Chí Minh.) 18. passion /ˈpæʃ.ən/ (n): niềm đam mê — Follow your passion when choosing a job. (Hãy theo đuổi niềm đam mê khi chọn nghề.) 19. strength /streŋθ/ (n): điểm mạnh — Communication is my greatest strength. (Giao tiếp là điểm mạnh lớn nhất của tôi.) 20. personality /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ (n): tính cách — Your personality should match the job you choose. (Tính cách của bạn nên phù hợp với công việc bạn chọn.)
Từ vựng 21–25
21. specialise /ˈspeʃ.əl.aɪz/ (v): chuyên sâu về — She wants to specialise in heart surgery. (Cô ấy muốn chuyên sâu về phẫu thuật tim.) 22. earn a living /ˌɜːn ə ˈlɪv.ɪŋ/ (phr): kiếm sống — It's hard to earn a living as an artist. (Làm nghệ sĩ thì khó kiếm sống.) 23. job security /ˌdʒɒb sɪˈkjʊə.rə.ti/ (n): sự ổn định công việc — Government jobs offer good job security. (Công việc nhà nước mang lại sự ổn định công việc tốt.) 24. field /fiːld/ (n): lĩnh vực — She is an expert in the field of genetics. (Bà là chuyên gia trong lĩnh vực di truyền học.) 25. shift /ʃɪft/ (n): ca làm việc — Nurses often work the night shift. (Y tá thường làm ca đêm.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.