DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 12

Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trí tuệ nhân tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Trí tuệ nhân tạo". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. artificial intelligence /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ (phr): trí tuệ nhân tạo — Doctors now use artificial intelligence to read X-rays. (Các bác sĩ giờ dùng trí tuệ nhân tạo để đọc phim X-quang.) 2. algorithm /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ (n): thuật toán — The app uses an algorithm to suggest videos you might like. (Ứng dụng dùng một thuật toán để gợi ý video bạn có thể thích.) 3. machine learning /məˈʃiːn ˌlɜː.nɪŋ/ (phr): học máy — Spam filters use machine learning to find unwanted emails. (Bộ lọc thư rác dùng học máy để tìm email không mong muốn.) 4. chatbot /ˈtʃæt.bɒt/ (n): phần mềm trò chuyện tự động — The bank's chatbot answers customer questions 24 hours a day. (Phần mềm trò chuyện tự động của ngân hàng trả lời khách hàng 24 giờ mỗi ngày.) 5. automate /ˈɔː.tə.meɪt/ (v): tự động hoá — Factories automate simple tasks to save time. (Các nhà máy tự động hoá những công việc đơn giản để tiết kiệm thời gian.) 6. replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế — Some people fear that robots will replace human workers. (Một số người lo rằng rô-bốt sẽ thay thế người lao động.) 7. data /ˈdeɪ.tə/ (n): dữ liệu — AI systems need huge amounts of data to learn. (Các hệ thống AI cần lượng dữ liệu khổng lồ để học.) 8. facial recognition /ˌfeɪ.ʃəl ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (phr): nhận diện khuôn mặt — My phone uses facial recognition to unlock. (Điện thoại của tôi dùng nhận diện khuôn mặt để mở khoá.) 9. ethical /ˈeθ.ɪ.kəl/ (adj): thuộc đạo đức — Using AI to copy someone's voice raises ethical questions. (Dùng AI để sao chép giọng nói của người khác đặt ra những câu hỏi về đạo đức.) 10. bias /ˈbaɪ.əs/ (n): sự thiên lệch — The hiring software showed bias against women. (Phần mềm tuyển dụng tỏ ra thiên lệch đối với phụ nữ.)

Từ vựng 11–20

11. surveillance /səˈveɪ.ləns/ (n): sự giám sát — Cameras with AI are used for surveillance in public places. (Camera tích hợp AI được dùng để giám sát ở nơi công cộng.) 12. virtual assistant /ˌvɜː.tʃu.əl əˈsɪs.tənt/ (phr): trợ lý ảo — I asked my virtual assistant to set an alarm for 6 a.m. (Tôi nhờ trợ lý ảo đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.) 13. generate /ˈdʒen.ər.eɪt/ (v): tạo ra — This tool can generate pictures from a short description. (Công cụ này có thể tạo ra hình ảnh từ một đoạn mô tả ngắn.) 14. humanoid /ˈhjuː.mə.nɔɪd/ (adj): có hình dạng người — Sophia is a humanoid robot that can hold conversations. (Sophia là rô-bốt hình người có thể trò chuyện.) 15. robotics /rəʊˈbɒt.ɪks/ (n): ngành rô-bốt học — He wants to study robotics at university. (Cậu ấy muốn học ngành rô-bốt học ở đại học.) 16. accuracy /ˈæk.jə.rə.si/ (n): độ chính xác — The new system can spot cancer with high accuracy. (Hệ thống mới có thể nhận ra ung thư với độ chính xác cao.) 17. detect /dɪˈtekt/ (v): phát hiện — Sensors detect movement and turn on the lights. (Cảm biến phát hiện chuyển động và bật đèn.) 18. cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/ (adj): tiên tiến nhất — The lab uses cutting-edge technology to train robots. (Phòng thí nghiệm dùng công nghệ tiên tiến nhất để huấn luyện rô-bốt.) 19. obsolete /ˈɒb.səl.iːt/ (adj): lỗi thời — Some jobs may become obsolete because of AI. (Một số nghề có thể trở nên lỗi thời vì AI.) 20. malfunction /mælˈfʌŋk.ʃən/ (v): trục trặc — Robots can malfunction if they overheat. (Rô-bốt có thể bị trục trặc nếu quá nóng.)

Từ vựng 21–25

21. misuse /ˌmɪsˈjuːs/ (n): sự lạm dụng — The misuse of AI to create fake videos is a growing problem. (Việc lạm dụng AI để tạo video giả là một vấn đề ngày càng lớn.) 22. deepfake /ˈdiːp.feɪk/ (n): video giả do AI tạo — The politician's speech turned out to be a deepfake. (Bài phát biểu của chính trị gia hoá ra là một video giả do AI tạo.) 23. prompt /prɒmpt/ (n): câu lệnh (cho AI) — Write a clear prompt so the chatbot understands what you want. (Hãy viết câu lệnh rõ ràng để phần mềm trò chuyện hiểu bạn muốn gì.) 24. transform /trænsˈfɔːm/ (v): thay đổi hoàn toàn — AI will transform the way we learn and work. (AI sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta học tập và làm việc.) 25. simulate /ˈsɪm.jə.leɪt/ (v): mô phỏng — Computers can simulate how a virus spreads. (Máy tính có thể mô phỏng cách một loại vi-rút lây lan.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới đa văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống xanh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đô thị hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới việc làm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền thông đại chúng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn động vật hoang dã25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Học tập suốt đời25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000