D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 12
Tiếng Anh lớp 12
Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 12
Quiz: Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Sensors ___ movement and turn on the lights. (Nghĩa: Cảm biến phát hiện chuyển động và bật đèn.)
replace
automate
detect
generate
Câu 2.
Điền từ thích hợp: I asked my ___ to set an alarm for 6 a.m. (Nghĩa: Tôi nhờ trợ lý ảo đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.)
machine learning
facial recognition
virtual assistant
artificial intelligence
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The bank's ___ answers customer questions 24 hours a day. (Nghĩa: Phần mềm trò chuyện tự động của ngân hàng trả lời khách hàng 24 giờ mỗi ngày.)
algorithm
chatbot
bias
misuse
Câu 4.
Điền từ thích hợp: This tool can ___ pictures from a short description. (Nghĩa: Công cụ này có thể tạo ra hình ảnh từ một đoạn mô tả ngắn.)
malfunction
transform
generate
replace
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Factories ___ simple tasks to save time. (Nghĩa: Các nhà máy tự động hoá những công việc đơn giản để tiết kiệm thời gian.)
automate
detect
generate
replace
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The ___ of AI to create fake videos is a growing problem. (Nghĩa: Việc lạm dụng AI để tạo video giả là một vấn đề ngày càng lớn.)
algorithm
surveillance
deepfake
misuse
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The politician's speech turned out to be a/an ___. (Nghĩa: Bài phát biểu của chính trị gia hoá ra là một video giả do AI tạo.)
prompt
deepfake
chatbot
bias
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The lab uses ___ technology to train robots. (Nghĩa: Phòng thí nghiệm dùng công nghệ tiên tiến nhất để huấn luyện rô-bốt.)
cutting-edge
obsolete
ethical
humanoid
Nộp bài