DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 12

Từ vựng: Bảo tồn động vật hoang dã

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bảo tồn động vật hoang dã". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. poaching /ˈpəʊ.tʃɪŋ/ (n): nạn săn trộm — Rhinos are dying out because of poaching for their horns. (Tê giác đang dần tuyệt chủng vì nạn săn trộm lấy sừng.) 2. poacher /ˈpəʊ.tʃə/ (n): kẻ săn trộm — The rangers caught a poacher with three tiger skins. (Kiểm lâm đã bắt được một kẻ săn trộm mang theo ba bộ da hổ.) 3. ranger /ˈreɪn.dʒə/ (n): kiểm lâm — A park ranger showed us the footprints of a bear. (Một kiểm lâm chỉ cho chúng tôi dấu chân gấu.) 4. ivory /ˈaɪ.vər.i/ (n): ngà voi — Buying and selling ivory is banned in Viet Nam. (Mua bán ngà voi bị cấm ở Việt Nam.) 5. critically endangered /ˌkrɪt.ɪ.kəl.i ɪnˈdeɪn.dʒəd/ (phr): cực kỳ nguy cấp — The saola is critically endangered, with very few left in the wild. (Sao la đang cực kỳ nguy cấp, chỉ còn rất ít cá thể ngoài tự nhiên.) 6. captivity /kæpˈtɪv.ə.ti/ (n): tình trạng nuôi nhốt — Some animals cannot survive in captivity. (Một số loài động vật không thể sống sót khi bị nuôi nhốt.) 7. sanctuary /ˈsæŋk.tʃu.ə.ri/ (n): trung tâm cứu hộ động vật — The bears rescued from a bile farm now live in a sanctuary where vets care for them. (Những con gấu được giải cứu khỏi trại nuôi lấy mật giờ sống trong một trung tâm cứu hộ, nơi các bác sĩ thú y chăm sóc chúng.) 8. rescue /ˈres.kjuː/ (v): giải cứu — Volunteers helped rescue the turtles trapped in fishing nets. (Tình nguyện viên đã giúp giải cứu những con rùa mắc trong lưới đánh cá.) 9. release /rɪˈliːs/ (v): thả (về tự nhiên) — After treatment, the team will release the monkeys back into the forest. (Sau khi chữa trị, đội sẽ thả những con khỉ về rừng.) 10. illegal trade /ɪˌliː.ɡəl ˈtreɪd/ (phr): buôn bán trái phép — Pangolins are victims of the illegal trade in wild animals. (Tê tê là nạn nhân của nạn buôn bán trái phép động vật hoang dã.)

Từ vựng 11–20

11. pangolin /ˈpæŋ.ɡə.lɪn/ (n): con tê tê — The pangolin is the most trafficked mammal in the world. (Tê tê là loài thú bị buôn lậu nhiều nhất thế giới.) 12. die out /ˌdaɪ ˈaʊt/ (phr): tuyệt chủng dần — Many species could die out by the end of this century. (Nhiều loài có thể tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này.) 13. breeding programme /ˈbriː.dɪŋ ˌprəʊ.ɡræm/ (n): chương trình nhân giống — The zoo's breeding programme has saved the species. (Chương trình nhân giống của vườn thú đã cứu loài này.) 14. habitat loss /ˈhæb.ɪ.tæt ˌlɒs/ (n): sự mất môi trường sống — Orangutans are threatened by habitat loss. (Đười ươi bị đe doạ do mất môi trường sống.) 15. enforce /ɪnˈfɔːs/ (v): thực thi (luật) — The government must enforce the ban on hunting. (Chính phủ phải thực thi lệnh cấm săn bắt.) 16. penalty /ˈpen.əl.ti/ (n): hình phạt — Poachers now face a much tougher penalty. (Những kẻ săn trộm giờ phải đối mặt với hình phạt nặng hơn nhiều.) 17. endemic /enˈdem.ɪk/ (adj): đặc hữu — The Tonkin snub-nosed monkey is endemic to northern Viet Nam. (Voọc mũi hếch là loài đặc hữu của miền Bắc Việt Nam.) 18. conservationist /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən.ɪst/ (n): nhà bảo tồn — The conservationist has worked to protect elephants for 20 years. (Nhà bảo tồn đã làm việc để bảo vệ loài voi suốt 20 năm.) 19. track /træk/ (v): theo dấu — Scientists use GPS collars to track wild elephants. (Các nhà khoa học dùng vòng cổ GPS để theo dấu voi hoang dã.) 20. mammal /ˈmæm.əl/ (n): động vật có vú — The blue whale is the largest mammal on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất Trái Đất.)

Từ vựng 21–25

21. reptile /ˈrep.taɪl/ (n): loài bò sát — The crocodile is a large reptile that lives in rivers. (Cá sấu là loài bò sát lớn sống ở sông.) 22. exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): khai thác, bóc lột — Humans should not exploit animals for entertainment. (Con người không nên bóc lột động vật để mua vui.) 23. protected area /prəˌtek.tɪd ˈeə.ri.ə/ (n): khu vực được bảo vệ — Cat Tien National Park is a protected area covering over 70,000 hectares. (Vườn quốc gia Cát Tiên là một khu vực được bảo vệ rộng hơn 70.000 héc-ta.) 24. decline /dɪˈklaɪn/ (v): suy giảm — Tiger numbers continue to decline in the wild. (Số lượng hổ ngoài tự nhiên tiếp tục suy giảm.) 25. thrive /θraɪv/ (v): phát triển mạnh — Wild animals thrive when their homes are protected. (Động vật hoang dã phát triển mạnh khi nơi sống của chúng được bảo vệ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới đa văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống xanh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống xanh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đô thị hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới việc làm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới việc làm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trí tuệ nhân tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trí tuệ nhân tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền thông đại chúng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông đại chúng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Định hướng nghề nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Định hướng nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Học tập suốt đời25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kinh tế và tiêu dùng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tiêu dùng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000