DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 12

Từ vựng: Đô thị hoá

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Đô thị hoá: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
urbanisation/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/danh từđô thị hoáRapid urbanisation has changed the face of many Vietnamese towns.Đô thị hoá nhanh đã làm thay đổi diện mạo nhiều thị xã Việt Nam.
migration/maɪˈɡreɪ.ʃən/danh từsự di cưThere is growing migration from the countryside to the cities.Tình trạng di cư từ nông thôn ra thành phố đang gia tăng.
rural/ˈrʊə.rəl/tính từthuộc nông thônMany young people leave rural areas to find work in cities.Nhiều người trẻ rời vùng nông thôn để tìm việc ở thành phố.
metropolitan/ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/tính từthuộc vùng đô thị lớnGreater London is a huge metropolitan area.Đại Luân Đôn là một vùng đô thị rất lớn.
slum/slʌm/danh từkhu ổ chuộtThe family lived in a crowded slum on the edge of the city.Gia đình sống trong một khu ổ chuột chật chội ở rìa thành phố.
sanitation/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/danh từhệ thống vệ sinhPoor sanitation can spread disease.Hệ thống vệ sinh kém có thể làm lây lan bệnh tật.
overpopulation/ˌəʊ.vəˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/danh từtình trạng quá tải dân sốThe city is struggling with overpopulation and a lack of housing.Thành phố đang vật lộn với tình trạng quá tải dân số và thiếu nhà ở.
industrialisation/ɪnˌdʌs.tri.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/danh từcông nghiệp hoáThe country's industrialisation began in the 1990s.Quá trình công nghiệp hoá của đất nước bắt đầu từ những năm 1990.
suburb/ˈsʌb.ɜːb/danh từvùng ngoại ôWe moved to a quiet suburb outside the city.Chúng tôi chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố.
cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/cụm từchi phí sinh hoạtThe cost of living in Ha Noi is so high that many workers cannot save money.Chi phí sinh hoạt ở Hà Nội cao đến mức nhiều công nhân không để dành được tiền.
affordable/əˈfɔː.də.bəl/tính từgiá phải chăngThe government is building more affordable homes for workers.Chính phủ đang xây thêm nhà ở giá phải chăng cho công nhân.
densely populated/ˌdens.li ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/cụm từdân cư đông đúcDistrict 10 is one of the most densely populated areas in the city.Quận 10 là một trong những khu vực dân cư đông đúc nhất thành phố.
unplanned/ʌnˈplænd/tính từkhông theo quy hoạchThe unplanned growth of the city caused frequent flooding.Sự phát triển không theo quy hoạch của thành phố gây ngập lụt thường xuyên.
strain/streɪn/danh từsức ép, sự quá tảiThe growing population puts a strain on public services.Dân số tăng tạo sức ép lên các dịch vụ công.
flock/flɒk/động từđổ xô đếnYoung people flock to the cities in search of jobs.Người trẻ đổ xô lên thành phố tìm việc.
widen/ˈwaɪ.dən/động từmở rộng (đường)The city plans to widen the main road next year.Thành phố dự định mở rộng con đường chính vào năm tới.
inadequate/ɪˈnæd.ɪ.kwət/tính từkhông đủ, thiếu thốnMany schools have inadequate facilities for students.Nhiều trường học có cơ sở vật chất thiếu thốn.
agricultural/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/tính từthuộc nông nghiệpMuch agricultural land has been turned into factories.Nhiều đất nông nghiệp đã bị chuyển thành nhà máy.
disparity/dɪˈspær.ə.ti/danh từsự chênh lệchThere is a huge disparity in income between cities and the countryside.Có sự chênh lệch thu nhập rất lớn giữa thành thị và nông thôn.
relocate/ˌriː.ləʊˈkeɪt/động từdi dờiThe government decided to relocate the families living near the river.Chính quyền quyết định di dời các hộ dân sống gần bờ sông.
urban sprawl/ˌɜː.bən ˈsprɔːl/danh từsự mở rộng đô thị tràn lanFarmland is disappearing because of urban sprawl.Đất nông nghiệp đang biến mất vì đô thị mở rộng tràn lan.
city dweller/ˈsɪt.i ˌdwel.ə/danh từngười sống ở thành phốEvery city dweller wants cleaner air.Mọi người dân thành phố đều muốn không khí sạch hơn.
prospect/ˈprɒs.pekt/danh từtriển vọngThe prospect of a better life attracts people to the capital.Triển vọng về một cuộc sống tốt hơn thu hút người dân lên thủ đô.
investment/ɪnˈvest.mənt/danh từsự đầu tưForeign investment has helped the city grow quickly.Đầu tư nước ngoài đã giúp thành phố phát triển nhanh chóng.
standard of living/ˌstæn.dəd əv ˈlɪv.ɪŋ/cụm từmức sốngUrbanisation has improved the standard of living for many people.Đô thị hoá đã cải thiện mức sống cho nhiều người.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.