DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 12

Từ vựng: Thế giới đa văn hoá

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới đa văn hoá (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Thế giới đa văn hoá: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
globalisation/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/danh từtoàn cầu hoáThanks to globalisation, we can eat sushi and pizza in Ha Noi.Nhờ toàn cầu hoá, chúng ta có thể ăn sushi và pizza ở Hà Nội.
assimilate/əˈsɪm.ɪ.leɪt/động từđồng hoá, hoà vàoImmigrants often try to assimilate into the local culture.Người nhập cư thường cố gắng hoà vào văn hoá bản địa.
immigrant/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/danh từngười nhập cưMy neighbour is an immigrant from Korea.Hàng xóm của tôi là một người nhập cư từ Hàn Quốc.
cross-cultural/ˌkrɒsˈkʌl.tʃər.əl/tính từgiao thoa văn hoáStudying abroad gives you valuable cross-cultural experience.Du học mang lại cho bạn trải nghiệm giao thoa văn hoá quý giá.
culture shock/ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/danh từsốc văn hoáI experienced culture shock when I first moved to Canada.Tôi bị sốc văn hoá khi mới chuyển đến Canada.
adapt/əˈdæpt/động từthích nghiIt took me months to adapt to the cold weather.Tôi mất nhiều tháng để thích nghi với thời tiết lạnh.
homesick/ˈhəʊm.sɪk/tính từnhớ nhàShe felt homesick during her first year abroad.Cô ấy thấy nhớ nhà trong năm đầu ở nước ngoài.
overseas/ˌəʊ.vəˈsiːz/tính từtừ nước ngoàiMany overseas students work part-time to pay their bills.Nhiều sinh viên nước ngoài làm thêm để trang trải chi phí.
influence/ˈɪn.flu.əns/danh từảnh hưởngKorean pop culture has a strong influence on Vietnamese teenagers.Văn hoá đại chúng Hàn Quốc có ảnh hưởng mạnh đến thanh thiếu niên Việt Nam.
blend/blend/danh từsự pha trộnHoi An's architecture is a blend of Vietnamese, Chinese and Japanese styles.Kiến trúc Hội An là sự pha trộn giữa phong cách Việt, Hoa và Nhật.
exotic/ɪɡˈzɒt.ɪk/tính từlạ, ngoại laiThe market sells exotic fruits from all over the world.Khu chợ bán những loại trái cây lạ từ khắp nơi trên thế giới.
staple/ˈsteɪ.pəl/tính từchính, chủ yếuRice is the staple food in most Asian countries.Gạo là lương thực chính ở hầu hết các nước châu Á.
etiquette/ˈet.ɪ.ket/danh từphép lịch sự, nghi thứcIn Japan, table etiquette is very important.Ở Nhật Bản, phép lịch sự trên bàn ăn rất quan trọng.
taboo/təˈbuː/danh từđiều cấm kỵIn some cultures, pointing at people with your finger is a taboo.Ở một số nền văn hoá, chỉ tay vào người khác là điều cấm kỵ.
practice/ˈpræk.tɪs/danh từtập quánEating with chopsticks is a common practice in East Asia.Ăn bằng đũa là một tập quán phổ biến ở Đông Á.
acceptance/əkˈsep.təns/danh từsự chấp nhậnThe festival promotes acceptance of people from all walks of life.Lễ hội đề cao sự chấp nhận mọi người thuộc mọi tầng lớp.
background/ˈbæk.ɡraʊnd/danh từxuất thânShe comes from a poor background but became a lawyer.Cô ấy xuất thân nghèo khó nhưng đã trở thành luật sư.
embrace/ɪmˈbreɪs/động từđón nhậnYoung people are quick to embrace new ideas and trends.Người trẻ nhanh chóng đón nhận những ý tưởng và xu hướng mới.
coexist/ˌkəʊ.ɪɡˈzɪst/động từcùng tồn tạiDifferent religions coexist peacefully in this city.Các tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hoà bình ở thành phố này.
indigenous/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/tính từbản địaThe Maori are the indigenous people of New Zealand.Người Maori là cư dân bản địa của New Zealand.
mother tongue/ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/cụm từtiếng mẹ đẻChildren of immigrants sometimes forget their mother tongue.Con cái của người nhập cư đôi khi quên tiếng mẹ đẻ.
bilingual/baɪˈlɪŋ.ɡwəl/tính từsong ngữShe grew up bilingual, speaking both English and Vietnamese.Cô ấy lớn lên song ngữ, nói được cả tiếng Anh và tiếng Việt.
respectful/rɪˈspekt.fəl/tính từtôn trọng, lễ phépBe respectful when you visit a temple.Hãy cư xử tôn trọng khi bạn đến thăm đền chùa.
dress code/ˈdres ˌkəʊd/cụm từquy định trang phụcThe temple has a strict dress code: no shorts or short skirts.Ngôi đền có quy định trang phục nghiêm ngặt: không mặc quần đùi hay váy ngắn.
hospitality/ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/danh từlòng hiếu kháchWe were touched by the hospitality of the local people.Chúng tôi cảm động trước lòng hiếu khách của người dân địa phương.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.