D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 12
Tiếng Anh lớp 12
Từ vựng: Thế giới đa văn hoá
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 12
Quiz: Từ vựng: Thế giới đa văn hoá
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thế giới đa văn hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: The market sells ___ fruits from all over the world. (Nghĩa: Khu chợ bán những loại trái cây lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
exotic
homesick
respectful
overseas
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The Maori are the ___ people of New Zealand. (Nghĩa: Người Maori là cư dân bản địa của New Zealand.)
respectful
staple
indigenous
cross-cultural
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Many ___ students work part-time to pay their bills. (Nghĩa: Nhiều sinh viên nước ngoài làm thêm để trang trải chi phí.)
cross-cultural
respectful
bilingual
overseas
Câu 4.
Điền từ thích hợp: It took me months to ___ to the cold weather. (Nghĩa: Tôi mất nhiều tháng để thích nghi với thời tiết lạnh.)
coexist
embrace
assimilate
adapt
Câu 5.
Điền từ thích hợp: In Japan, table ___ is very important. (Nghĩa: Ở Nhật Bản, phép lịch sự trên bàn ăn rất quan trọng.)
taboo
etiquette
blend
hospitality
Câu 6.
Điền từ thích hợp: My neighbour is a/an ___ from Korea. (Nghĩa: Hàng xóm của tôi là một người nhập cư từ Hàn Quốc.)
influence
immigrant
hospitality
acceptance
Câu 7.
Điền từ thích hợp: In some cultures, pointing at people with your finger is a/an ___. (Nghĩa: Ở một số nền văn hoá, chỉ tay vào người khác là điều cấm kỵ.)
acceptance
globalisation
taboo
influence
Câu 8.
Điền từ thích hợp: I experienced ___ when I first moved to Canada. (Nghĩa: Tôi bị sốc văn hoá khi mới chuyển đến Canada.)
immigrant
influence
hospitality
culture shock
Nộp bài