DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 12

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
admire/ədˈmaɪə/động từngưỡng mộI really admire people who help others without asking for anything.Tôi thực sự ngưỡng mộ những người giúp đỡ người khác mà không đòi hỏi gì.
achievement/əˈtʃiːv.mənt/danh từthành tựuWinning the Nobel Prize was her greatest achievement.Đoạt giải Nobel là thành tựu lớn nhất của bà.
dedication/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/danh từsự tận tâmThe doctor was praised for her dedication to poor patients.Nữ bác sĩ được ca ngợi vì sự tận tâm với các bệnh nhân nghèo.
perseverance/ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/danh từsự kiên trìHe failed five times, but his perseverance finally paid off.Anh ấy thất bại năm lần, nhưng sự kiên trì cuối cùng cũng được đền đáp.
overcome/ˌəʊ.vəˈkʌm/động từvượt quaShe had to overcome many difficulties to finish university.Cô ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để học xong đại học.
adversity/ədˈvɜː.sə.ti/danh từnghịch cảnhHis life shows how to stay positive in the face of adversity.Cuộc đời anh cho thấy cách sống tích cực khi đối mặt với nghịch cảnh.
inspire/ɪnˈspaɪə/động từtruyền cảm hứngHis story continues to inspire young people all over the world.Câu chuyện của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho giới trẻ khắp thế giới.
inspirational/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən.əl/tính từđầy cảm hứngShe gave an inspirational speech at the graduation ceremony.Cô ấy có một bài phát biểu đầy cảm hứng tại lễ tốt nghiệp.
legacy/ˈleɡ.ə.si/danh từdi sản để lạiThe general's legacy lives on in the hearts of the Vietnamese people.Di sản của vị đại tướng vẫn sống mãi trong lòng người dân Việt Nam.
biography/baɪˈɒɡ.rə.fi/danh từtiểu sửI'm reading a biography of Steve Jobs.Tôi đang đọc cuốn tiểu sử của Steve Jobs.
devote/dɪˈvəʊt/động từcống hiếnHe decided to devote his life to teaching children in the mountains.Ông quyết định cống hiến cả đời để dạy học cho trẻ em vùng núi.
humble/ˈhʌm.bəl/tính từkhiêm tốnDespite his fame, he remained humble and kind.Dù nổi tiếng, ông vẫn khiêm tốn và tốt bụng.
distinguished/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/tính từlỗi lạcProfessor Ngo Bao Chau is a distinguished mathematician.Giáo sư Ngô Bảo Châu là một nhà toán học lỗi lạc.
generosity/ˌdʒen.əˈrɒs.ə.ti/danh từlòng hào phóngThe whole village was grateful for his generosity.Cả làng biết ơn lòng hào phóng của ông.
obstacle/ˈɒb.stə.kəl/danh từtrở ngạiLack of money was the biggest obstacle to her education.Thiếu tiền là trở ngại lớn nhất đối với việc học của cô.
role model/ˈrəʊl ˌmɒd.əl/danh từtấm gươngMy grandfather has always been my role model.Ông tôi luôn là tấm gương của tôi.
courageous/kəˈreɪ.dʒəs/tính từdũng cảmVo Thi Sau was a courageous young woman who fought for her country.Võ Thị Sáu là một cô gái trẻ dũng cảm đã chiến đấu vì đất nước.
pioneer/ˌpaɪ.əˈnɪə/danh từngười tiên phongMarie Curie was a pioneer in the study of radioactivity.Marie Curie là người tiên phong trong nghiên cứu phóng xạ.
recognition/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/danh từsự công nhậnHer work finally received international recognition.Công trình của bà cuối cùng đã được quốc tế công nhận.
remarkable/rɪˈmɑː.kə.bəl/tính từphi thườngIt is remarkable that he learned English in just one year.Thật phi thường khi anh ấy học được tiếng Anh chỉ trong một năm.
lose heart/ˌluːz ˈhɑːt/cụm từnản lòngDon't lose heart if you fail the first time.Đừng nản lòng nếu bạn thất bại lần đầu.
pass away/ˌpɑːs əˈweɪ/cụm từqua đờiThe doctors feared he would pass away before finishing his book.Các bác sĩ lo rằng ông sẽ qua đời trước khi viết xong cuốn sách.
sacrifice/ˈsæk.rɪ.faɪs/động từhy sinhMany parents sacrifice their own comfort for their children's future.Nhiều cha mẹ hy sinh sự thoải mái của bản thân vì tương lai của con cái.
reputation/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/danh từdanh tiếngThe scientist has an excellent reputation around the world.Nhà khoa học có danh tiếng rất tốt trên khắp thế giới.
philanthropist/fɪˈlæn.θrə.pɪst/danh từnhà từ thiệnThe philanthropist gave millions of dollars to build schools.Nhà từ thiện đã tặng hàng triệu đô la để xây trường học.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.