DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 12

Quiz: Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: His life shows how to stay positive in the face of ___. (Nghĩa: Cuộc đời anh cho thấy cách sống tích cực khi đối mặt với nghịch cảnh.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: His story continues to ___ young people all over the world. (Nghĩa: Câu chuyện của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho giới trẻ khắp thế giới.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: The scientist has an excellent ___ around the world. (Nghĩa: Nhà khoa học có danh tiếng rất tốt trên khắp thế giới.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: The ___ gave millions of dollars to build schools. (Nghĩa: Nhà từ thiện đã tặng hàng triệu đô la để xây trường học.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: She had to ___ many difficulties to finish university. (Nghĩa: Cô ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để học xong đại học.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Winning the Nobel Prize was her greatest ___. (Nghĩa: Đoạt giải Nobel là thành tựu lớn nhất của bà.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: He decided to ___ his life to teaching children in the mountains. (Nghĩa: Ông quyết định cống hiến cả đời để dạy học cho trẻ em vùng núi.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: He failed five times, but his ___ finally paid off. (Nghĩa: Anh ấy thất bại năm lần, nhưng sự kiên trì cuối cùng cũng được đền đáp.)