D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 12
Tiếng Anh lớp 12
Từ vựng: Sống xanh
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 12
Quiz: Từ vựng: Sống xanh
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sống xanh
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khâu vá, sửa lại"?
unplug
sort
declutter
mend
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rút phích cắm"?
sort
unplug
mend
upcycle
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng tái tạo"?
fast fashion
renewable energy
environmentally friendly
durable
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quá mức"?
refillable
ecological
excessive
disposable
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tính bền vững"?
food waste
insulation
sustainability
overconsumption
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dùng xong vứt bỏ"?
disposable
zero-waste
durable
ecological
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiêu dùng quá mức"?
insulation
greenwashing
overconsumption
food waste
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có ý thức"?
plant-based
excessive
ecological
conscious
Nộp bài