Từ vựng: Sức khoẻ và tiến bộ y học
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ và tiến bộ y học (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| vaccine/ˈvæk.siːn/ | danh từ | vắc-xin | Scientists developed a vaccine against COVID-19 in less than a year.Các nhà khoa học đã phát triển vắc-xin phòng COVID-19 trong chưa đầy một năm. |
| vaccinate/ˈvæk.sɪ.neɪt/ | động từ | tiêm chủng | Parents should vaccinate their children against measles.Cha mẹ nên cho con tiêm phòng bệnh sởi. |
| diagnose/ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/ | động từ | chẩn đoán | AI can help doctors diagnose diseases earlier.AI có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn. |
| treatment/ˈtriːt.mənt/ | danh từ | sự điều trị | He is receiving treatment for cancer at Bach Mai Hospital.Ông ấy đang được điều trị ung thư tại Bệnh viện Bạch Mai. |
| symptom/ˈsɪmp.təm/ | danh từ | triệu chứng | A high fever is a common symptom of flu.Sốt cao là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm. |
| surgery/ˈsɜː.dʒər.i/ | danh từ | ca phẫu thuật | She needed surgery after the accident.Cô ấy cần phẫu thuật sau vụ tai nạn. |
| cure/kjʊə/ | danh từ | cách chữa khỏi | There is still no cure for the common cold.Vẫn chưa có cách chữa khỏi bệnh cảm lạnh thông thường. |
| antibiotic/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ | danh từ | thuốc kháng sinh | The doctor gave me an antibiotic for my throat infection.Bác sĩ cho tôi thuốc kháng sinh để chữa viêm họng. |
| prescribe/prɪˈskraɪb/ | động từ | kê đơn | Only a doctor can prescribe this medicine.Chỉ bác sĩ mới được kê đơn loại thuốc này. |
| side effect/ˈsaɪd ɪˌfekt/ | danh từ | tác dụng phụ | Feeling sleepy is a side effect of this medicine.Buồn ngủ là một tác dụng phụ của loại thuốc này. |
| chronic/ˈkrɒn.ɪk/ | tính từ | mãn tính | Diabetes is a chronic disease that needs lifelong care.Tiểu đường là bệnh mãn tính cần chăm sóc suốt đời. |
| contagious/kənˈteɪ.dʒəs/ | tính từ | dễ lây | Chickenpox is highly contagious, so stay at home.Thuỷ đậu rất dễ lây, vì vậy hãy ở nhà. |
| genetic/dʒəˈnet.ɪk/ | tính từ | thuộc di truyền | Some diseases are caused by genetic problems passed from parents.Một số bệnh do các vấn đề di truyền từ cha mẹ gây ra. |
| organ transplant/ˈɔː.ɡən ˌtræns.plɑːnt/ | danh từ | ca ghép tạng | He is waiting for an organ transplant.Anh ấy đang chờ được ghép tạng. |
| life-saving/ˈlaɪfˌseɪ.vɪŋ/ | tính từ | cứu sống | The hospital bought life-saving equipment for newborn babies.Bệnh viện đã mua thiết bị cứu sống dành cho trẻ sơ sinh. |
| recovery/rɪˈkʌv.ər.i/ | danh từ | sự hồi phục | We wish you a quick recovery.Chúc bạn mau hồi phục. |
| clinical trial/ˌklɪn.ɪ.kəl ˈtraɪ.əl/ | danh từ | thử nghiệm lâm sàng | The new drug is being tested in a clinical trial.Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng. |
| immune/ɪˈmjuːn/ | tính từ | miễn dịch | Once you have had measles, you are immune to it.Một khi đã mắc sởi, bạn sẽ miễn dịch với bệnh này. |
| outbreak/ˈaʊt.breɪk/ | danh từ | đợt bùng phát | An outbreak of food poisoning closed the school canteen.Một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm khiến căng-tin trường phải đóng cửa. |
| pharmacy/ˈfɑː.mə.si/ | danh từ | hiệu thuốc | You can buy this medicine at any pharmacy.Bạn có thể mua thuốc này ở bất kỳ hiệu thuốc nào. |
| X-ray/ˈeks.reɪ/ | danh từ | ảnh chụp X-quang | The X-ray showed that his arm was broken.Ảnh chụp X-quang cho thấy tay anh ấy bị gãy. |
| stem cell/ˈstem ˌsel/ | danh từ | tế bào gốc | Scientists hope stem cell research can repair damaged hearts.Các nhà khoa học hy vọng nghiên cứu tế bào gốc có thể phục hồi những trái tim bị tổn thương. |
| medical/ˈmed.ɪ.kəl/ | tính từ | thuộc y khoa | She wants to go to medical school.Cô ấy muốn học trường y. |
| wearable/ˈweə.rə.bəl/ | tính từ | đeo trên người | A wearable device can track your heartbeat all day.Thiết bị đeo trên người có thể theo dõi nhịp tim của bạn cả ngày. |
| telemedicine/ˌtel.iˈmed.ɪ.sən/ | danh từ | y tế từ xa | Thanks to telemedicine, patients in remote areas can see a doctor online.Nhờ y tế từ xa, bệnh nhân ở vùng xa có thể khám bác sĩ qua mạng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.