Từ vựng: Học tập suốt đời
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Học tập suốt đời (Lớp 12, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| lifelong learning/ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ | cụm từ | học tập suốt đời | The government encourages lifelong learning for all ages.Nhà nước khuyến khích học tập suốt đời cho mọi lứa tuổi. |
| self-directed/ˌself.daɪˈrek.tɪd/ | tính từ | tự định hướng | Adults prefer self-directed learning that fits their schedule.Người lớn thích việc học tự định hướng, phù hợp với lịch của mình. |
| acquire/əˈkwaɪə/ | động từ | tiếp thu, đạt được | It's never too late to acquire new skills.Không bao giờ là quá muộn để tiếp thu kỹ năng mới. |
| upskill/ˈʌp.skɪl/ | động từ | nâng cao kỹ năng | Companies pay for courses to upskill their staff.Các công ty trả tiền khoá học để nâng cao kỹ năng cho nhân viên. |
| curiosity/ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ | danh từ | sự tò mò | Children are full of curiosity about the world.Trẻ em luôn tràn đầy tò mò về thế giới. |
| knowledge/ˈnɒl.ɪdʒ/ | danh từ | kiến thức | Reading books is the best way to gain knowledge.Đọc sách là cách tốt nhất để có thêm kiến thức. |
| literacy/ˈlɪt.ər.ə.si/ | danh từ | khả năng đọc viết | The adult literacy class helps people learn to read.Lớp xoá mù chữ cho người lớn giúp mọi người học đọc. |
| e-learning/ˈiː.lɜː.nɪŋ/ | danh từ | học qua mạng | The company uses e-learning to train its staff.Công ty dùng hình thức học qua mạng để đào tạo nhân viên. |
| adult education/ˌæd.ʌlt ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | cụm từ | giáo dục người lớn | My mother takes evening classes at an adult education centre.Mẹ tôi học các lớp buổi tối ở một trung tâm giáo dục người lớn. |
| retirement/rɪˈtaɪə.mənt/ | danh từ | sự nghỉ hưu | After retirement, my grandfather started learning to paint.Sau khi nghỉ hưu, ông tôi bắt đầu học vẽ. |
| mindset/ˈmaɪnd.set/ | danh từ | tư duy | Having a growth mindset means believing you can improve.Có tư duy phát triển nghĩa là tin rằng mình có thể tiến bộ. |
| keep up with/ˌkiːp ˈʌp wɪð/ | cụm từ | theo kịp | Doctors need to read journals to keep up with new research.Bác sĩ cần đọc tạp chí để theo kịp các nghiên cứu mới. |
| constantly/ˈkɒn.stənt.li/ | trạng từ | liên tục | Technology is constantly changing.Công nghệ thay đổi liên tục. |
| enrich/ɪnˈrɪtʃ/ | động từ | làm phong phú | Learning music can enrich your life.Học nhạc có thể làm cuộc sống của bạn phong phú hơn. |
| broaden/ˈbrɔː.dən/ | động từ | mở mang | Travel helps broaden your mind.Du lịch giúp mở mang đầu óc. |
| proactive/ˌprəʊˈæk.tɪv/ | tính từ | chủ động | Be proactive and ask questions when you don't understand.Hãy chủ động đặt câu hỏi khi bạn chưa hiểu. |
| accessible/əkˈses.ə.bəl/ | tính từ | dễ tiếp cận | Online courses make education accessible to everyone.Các khoá học trực tuyến giúp mọi người dễ tiếp cận giáo dục. |
| personal development/ˌpɜː.sən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ | cụm từ | phát triển bản thân | Joining clubs is good for personal development.Tham gia câu lạc bộ rất tốt cho việc phát triển bản thân. |
| employability/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/ | danh từ | khả năng được tuyển dụng | Learning a foreign language improves your employability.Học ngoại ngữ nâng cao khả năng được tuyển dụng của bạn. |
| sign up for/ˌsaɪn ˈʌp fɔː/ | cụm từ | đăng ký tham gia | I want to sign up for a cooking course.Tôi muốn đăng ký tham gia một khoá học nấu ăn. |
| cognitive/ˈkɒɡ.nə.tɪv/ | tính từ | thuộc nhận thức | Learning new things keeps your cognitive skills sharp in old age.Học điều mới giúp khả năng nhận thức luôn minh mẫn khi về già. |
| informal/ɪnˈfɔː.məl/ | tính từ | không chính quy | You can gain a lot from informal learning such as watching documentaries.Bạn có thể học được nhiều từ việc học không chính quy như xem phim tài liệu. |
| inquisitive/ɪnˈkwɪz.ə.tɪv/ | tính từ | ham hiểu biết | An inquisitive mind never stops asking why.Một đầu óc ham hiểu biết không bao giờ ngừng hỏi tại sao. |
| workshop/ˈwɜːk.ʃɒp/ | danh từ | buổi học thực hành | I attended a photography workshop last weekend.Tôi tham dự một buổi học thực hành nhiếp ảnh cuối tuần trước. |
| master/ˈmɑː.stə/ | động từ | thành thạo | It takes years to master a musical instrument.Phải mất nhiều năm để chơi thành thạo một nhạc cụ. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.