DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 2

Từ vựng: Gia đình

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Gia đình". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. father /ˈfɑː.ðɚ/ (n): bố — My father is a doctor. (Bố tớ là bác sĩ.) 2. mother /ˈmʌð.ɚ/ (n): mẹ — My mother cooks dinner. (Mẹ tớ nấu bữa tối.) 3. brother /ˈbrʌð.ɚ/ (n): anh trai, em trai — My brother is ten years old. (Anh trai tớ mười tuổi.) 4. sister /ˈsɪs.tɚ/ (n): chị gái, em gái — My little sister is five. (Em gái tớ năm tuổi.) 5. baby /ˈbeɪ.bi/ (n): em bé — The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.) 6. grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ (n): ông — My grandfather reads the newspaper. (Ông tớ đọc báo.) 7. grandmother /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ (n): bà — My grandmother tells me stories. (Bà kể chuyện cho tớ nghe.) 8. family /ˈfæm.əl.i/ (n): gia đình — There are four people in my family. (Gia đình tớ có bốn người.) 9. uncle /ˈʌŋ.kəl/ (n): chú, bác, cậu — My uncle is my father's brother. (Chú tớ là em trai của bố tớ.) 10. aunt /ænt/ (n): cô, dì — My aunt lives in Da Nang. (Cô tớ sống ở Đà Nẵng.)

Từ vựng 11–12

11. cousin /ˈkʌz.ən/ (n): anh chị em họ — My cousin and I play together. (Tớ và em họ chơi cùng nhau.) 12. friend /frend/ (n): người bạn — Lan is my best friend. (Lan là bạn thân nhất của tớ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000