Từ vựng: Đồ chơi
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Đồ chơi". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. ball /bɑːl/ (n): quả bóng — Let's play with the ball. (Chúng mình chơi bóng đi.) 2. doll /dɑːl/ (n): búp bê — My doll has long hair. (Búp bê của tớ có mái tóc dài.) 3. kite /kaɪt/ (n): cái diều — We fly a kite in the park. (Chúng tớ thả diều trong công viên.) 4. robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): rô-bốt — My robot can walk and talk. (Con rô-bốt của tớ biết đi và nói.) 5. teddy bear /ˈted.i ˌber/ (n): gấu bông — I sleep with my teddy bear. (Tớ ngủ cùng gấu bông.) 6. puzzle /ˈpʌz.əl/ (n): trò ghép hình — This puzzle has fifty pieces. (Bộ ghép hình này có năm mươi mảnh.) 7. yo-yo /ˈjoʊ.joʊ/ (n): con quay yo-yo — I can play with a yo-yo. (Tớ biết chơi yo-yo.) 8. drum /drʌm/ (n): cái trống — My brother plays the drum. (Anh tớ chơi trống.) 9. train /treɪn/ (n): đoàn tàu — The toy train goes round and round. (Đoàn tàu đồ chơi chạy vòng vòng.) 10. balloon /bəˈluːn/ (n): bóng bay — The red balloon flies away. (Quả bóng bay màu đỏ bay mất.)
Từ vựng 11–12
11. puppet /ˈpʌp.ɪt/ (n): con rối — The puppet can dance. (Con rối có thể nhảy múa.) 12. toy /tɔɪ/ (n): đồ chơi — This is my favourite toy. (Đây là món đồ chơi tớ thích nhất.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.