DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 2

Từ vựng: Hành động

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành động, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Hành động". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. run /rʌn/ (v): chạy — I can run fast. (Tớ có thể chạy nhanh.) 2. jump /dʒʌmp/ (v): nhảy lên — A kangaroo can jump very high. (Chuột túi có thể nhảy lên rất cao.) 3. swim /swɪm/ (v): bơi — Can you swim? (Bạn có biết bơi không?) 4. sing /sɪŋ/ (v): hát — Let's sing a song. (Chúng mình cùng hát một bài nhé.) 5. dance /dæns/ (v): nhảy múa — She can dance very well. (Bạn ấy nhảy múa rất giỏi.) 6. draw /drɑː/ (v): vẽ — Let's draw a cat. (Chúng mình cùng vẽ một con mèo nào.) 7. read /riːd/ (v): đọc — I like to read books. (Tớ thích đọc sách.) 8. write /raɪt/ (v): viết — Please write your name. (Em hãy viết tên của mình.) 9. walk /wɑːk/ (v): đi bộ — We walk to school. (Chúng tớ đi bộ đến trường.) 10. climb /klaɪm/ (v): leo, trèo — Monkeys can climb trees. (Khỉ có thể trèo cây.)

Từ vựng 11–12

11. fly /flaɪ/ (v): bay — Birds can fly. (Chim có thể bay.) 12. clap /klæp/ (v): vỗ (tay) — Let's clap our hands! (Chúng mình cùng vỗ tay nào!)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000