Từ vựng: Ngôi nhà
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Ngôi nhà". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. house /haʊs/ (n): ngôi nhà — My house is big. (Nhà của tớ to.) 2. room /ruːm/ (n): căn phòng — My room is very tidy. (Phòng của tớ rất gọn gàng.) 3. bedroom /ˈbed.ruːm/ (n): phòng ngủ — I sleep in my bedroom. (Tớ ngủ trong phòng ngủ.) 4. bathroom /ˈbæθ.ruːm/ (n): phòng tắm — I brush my teeth in the bathroom. (Tớ đánh răng trong phòng tắm.) 5. kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ (n): nhà bếp — Mum is cooking in the kitchen. (Mẹ đang nấu ăn trong bếp.) 6. living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách — We watch TV in the living room. (Cả nhà xem ti vi trong phòng khách.) 7. garden /ˈɡɑːr.dən/ (n): khu vườn — There are flowers in the garden. (Trong vườn có hoa.) 8. door /dɔːr/ (n): cửa ra vào — Please close the door. (Con đóng cửa ra vào lại nhé.) 9. window /ˈwɪn.doʊ/ (n): cửa sổ — Open the window, please. (Mở cửa sổ ra nào.) 10. bed /bed/ (n): cái giường — My cat sleeps on my bed. (Con mèo ngủ trên giường của tớ.)
Từ vựng 11–12
11. table /ˈteɪ.bəl/ (n): cái bàn — The cake is on the table. (Bánh ngọt ở trên bàn.) 12. lamp /læmp/ (n): cái đèn — Turn on the lamp, please. (Con bật đèn lên đi.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.