Từ vựng: Bữa ăn và đồ uống
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bữa ăn và đồ uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Bữa ăn và đồ uống". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. juice /dʒuːs/ (n): nước ép — I drink orange juice. (Tớ uống nước cam ép.) 2. tea /tiː/ (n): trà — Grandpa drinks hot tea. (Ông uống trà nóng.) 3. soup /suːp/ (n): canh, súp — This soup is hot. (Bát canh này nóng.) 4. meat /miːt/ (n): thịt — Tigers eat meat. (Hổ ăn thịt.) 5. ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/ (n): kem — I like chocolate ice cream. (Tớ thích kem sô-cô-la.) 6. sandwich /ˈsæn.wɪtʃ/ (n): bánh mì kẹp — Mum makes a sandwich for me. (Mẹ làm cho tớ một chiếc bánh mì kẹp.) 7. cookie /ˈkʊk.i/ (n): bánh quy — Can I have a cookie, please? (Cho con xin một cái bánh quy nhé?) 8. tomato /təˈmeɪ.t̬oʊ/ (n): quả cà chua — A tomato is red. (Quả cà chua màu đỏ.) 9. potato /pəˈteɪ.t̬oʊ/ (n): củ khoai tây — This potato is big. (Củ khoai tây này to.) 10. breakfast /ˈbrek.fəst/ (n): bữa sáng — I have breakfast at six thirty. (Tớ ăn sáng lúc sáu giờ rưỡi.)
Từ vựng 11–12
11. lunch /lʌntʃ/ (n): bữa trưa — We have lunch at school. (Chúng tớ ăn trưa ở trường.) 12. dinner /ˈdɪn.ɚ/ (n): bữa tối — My family has dinner at seven. (Gia đình tớ ăn tối lúc bảy giờ.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.