Từ vựng: Quần áo
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Quần áo". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. shirt /ʃɝːt/ (n): áo sơ mi — Dad wears a white shirt to work. (Bố mặc áo sơ mi trắng đi làm.) 2. dress /dres/ (n): váy liền — Mai has a new dress. (Mai có một chiếc váy liền mới.) 3. skirt /skɝːt/ (n): chân váy — Her skirt is short. (Chân váy của bạn ấy ngắn.) 4. trousers /ˈtraʊ.zɚz/ (n): quần dài — These trousers are too long. (Chiếc quần dài này dài quá.) 5. shorts /ʃɔːrts/ (n): quần soóc — I wear shorts in summer. (Tớ mặc quần soóc vào mùa hè.) 6. jacket /ˈdʒæk.ɪt/ (n): áo khoác — Put on your jacket. It's cold. (Mặc áo khoác vào. Trời lạnh đấy.) 7. hat /hæt/ (n): cái mũ — I wear a hat in the sun. (Tớ đội mũ khi đi nắng.) 8. shoes /ʃuːz/ (n): đôi giày — Take off your shoes, please. (Con hãy cởi giày ra.) 9. socks /sɑːks/ (n): đôi tất — My socks are white. (Đôi tất của tớ màu trắng.) 10. scarf /skɑːrf/ (n): khăn quàng cổ — My scarf keeps my neck warm. (Khăn quàng giữ ấm cổ cho tớ.)
Từ vựng 11–12
11. sweater /ˈswet̬.ɚ/ (n): áo len — This sweater is warm. (Chiếc áo len này ấm.) 12. gloves /ɡlʌvz/ (n): găng tay — I wear gloves when it is cold. (Tớ đeo găng tay khi trời lạnh.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.