Từ vựng: Thời tiết
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Thời tiết". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. sunny /ˈsʌn.i/ (adj): có nắng — It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.) 2. rainy /ˈreɪ.ni/ (adj): có mưa — It is rainy, so take an umbrella. (Trời đang mưa, nên hãy mang theo ô.) 3. cloudy /ˈklaʊ.di/ (adj): nhiều mây — The sky is cloudy and grey. (Bầu trời nhiều mây và xám xịt.) 4. windy /ˈwɪn.di/ (adj): có gió — It is windy. Let's fly a kite! (Trời có gió. Mình đi thả diều thôi!) 5. hot /hɑːt/ (adj): nóng — It is hot in summer. (Mùa hè trời nóng.) 6. cold /koʊld/ (adj): lạnh — It is cold in winter. (Mùa đông trời lạnh.) 7. warm /wɔːrm/ (adj): ấm áp — It is warm in spring. (Mùa xuân trời ấm áp.) 8. cool /kuːl/ (adj): mát mẻ — It is cool in autumn. (Mùa thu trời mát mẻ.) 9. sun /sʌn/ (n): mặt trời — The sun is very bright. (Mặt trời rất chói.) 10. cloud /klaʊd/ (n): đám mây — Look at that white cloud. (Nhìn đám mây trắng kia kìa.)
Từ vựng 11–12
11. rain /reɪn/ (n): cơn mưa — I like to play in the rain. (Tớ thích chơi dưới mưa.) 12. weather /ˈweð.ɚ/ (n): thời tiết — What is the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.