DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 2

Từ vựng: Tính từ miêu tả

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính từ miêu tả, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Tính từ miêu tả". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn — An elephant is big. (Con voi thì to.) 2. small /smɑːl/ (adj): nhỏ, bé — An ant is very small. (Con kiến rất nhỏ.) 3. long /lɑːŋ/ (adj): dài — A snake has a long body. (Con rắn có thân dài.) 4. short /ʃɔːrt/ (adj): ngắn — My hair is short. (Tóc tớ ngắn.) 5. tall /tɑːl/ (adj): cao — My father is tall. (Bố tớ cao.) 6. old /oʊld/ (adj): cũ — This house is very old. (Ngôi nhà này rất cũ.) 7. new /nuː/ (adj): mới — I have a new bike. (Tớ có một chiếc xe đạp mới.) 8. happy /ˈhæp.i/ (adj): vui vẻ — I am happy today. (Hôm nay tớ vui.) 9. sad /sæd/ (adj): buồn — The little boy is sad. (Cậu bé đang buồn.) 10. fast /fæst/ (adj): nhanh — The train is fast. (Tàu hỏa chạy nhanh.)

Từ vựng 11–12

11. slow /sloʊ/ (adj): chậm — A snail is very slow. (Con ốc sên rất chậm.) 12. clean /kliːn/ (adj): sạch sẽ — My room is clean. (Phòng tớ sạch sẽ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000