DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 2

Từ vựng: Tính từ miêu tả

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính từ miêu tả (Lớp 2, trình độ Pre-A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Tính từ miêu tả: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
big/bɪɡ/tính từto, lớnAn elephant is big.Con voi thì to.
small/smɑːl/tính từnhỏ, béAn ant is very small.Con kiến rất nhỏ.
long/lɑːŋ/tính từdàiA snake has a long body.Con rắn có thân dài.
short/ʃɔːrt/tính từngắnMy hair is short.Tóc tớ ngắn.
tall/tɑːl/tính từcaoMy father is tall.Bố tớ cao.
old/oʊld/tính từcũThis house is very old.Ngôi nhà này rất cũ.
new/nuː/tính từmớiI have a new bike.Tớ có một chiếc xe đạp mới.
happy/ˈhæp.i/tính từvui vẻI am happy today.Hôm nay tớ vui.
sad/sæd/tính từbuồnThe little boy is sad.Cậu bé đang buồn.
fast/fæst/tính từnhanhThe train is fast.Tàu hỏa chạy nhanh.
slow/sloʊ/tính từchậmA snail is very slow.Con ốc sên rất chậm.
clean/kliːn/tính từsạch sẽMy room is clean.Phòng tớ sạch sẽ.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.