DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 2

Quiz: Từ vựng: Bữa ăn và đồ uống

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Bữa ăn và đồ uống

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: I like chocolate ___. (Nghĩa: Tớ thích kem sô-cô-la.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: A/an ___ is red. (Nghĩa: Quả cà chua màu đỏ.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: Can I have a/an ___, please? (Nghĩa: Cho con xin một cái bánh quy nhé?)
Câu 4. Điền từ thích hợp: Grandpa drinks hot ___. (Nghĩa: Ông uống trà nóng.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Mum makes a/an ___ for me. (Nghĩa: Mẹ làm cho tớ một chiếc bánh mì kẹp.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: This ___ is big. (Nghĩa: Củ khoai tây này to.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: We have ___ at school. (Nghĩa: Chúng tớ ăn trưa ở trường.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: This ___ is hot. (Nghĩa: Bát canh này nóng.)