D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 2
Tiếng Anh lớp 2
Từ vựng: Gia đình
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 2
Quiz: Từ vựng: Gia đình
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Gia đình
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chị gái, em gái"?
sister
brother
uncle
grandmother
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "em bé"?
aunt
uncle
baby
grandfather
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mẹ"?
father
mother
friend
grandfather
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bố"?
friend
brother
mother
father
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "anh chị em họ"?
cousin
grandfather
grandmother
sister
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "anh trai, em trai"?
baby
brother
aunt
cousin
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cô, dì"?
grandfather
uncle
aunt
baby
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gia đình"?
brother
family
aunt
father
Nộp bài