My house — Ngôi nhà của em
Gọi tên các phòng trong nhà và hỏi đáp Where's ...? — ... in the ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các phòng và đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh. Em biết hỏi ai đó ở đâu với Where's ...? và trả lời He's / She's in the ...
Từ vựng trọng tâm
house: ngôi nhà, bedroom: phòng ngủ, kitchen: nhà bếp, bathroom: phòng tắm, living room: phòng khách, garden: khu vườn, window: cửa sổ, door: cửa ra vào, bed: cái giường. Where's Mum? — She's in the kitchen. There is a bed in my bedroom.
Ví dụ
Where's Dad? — He's in the living room. (Bố đâu? — Bố ở phòng khách.) Where's the cat? — It's in the garden. (Con mèo đâu? — Nó ở ngoài vườn.) There are two windows in my bedroom. (Phòng ngủ của mình có hai cửa sổ.)
Lỗi hay gặp
Ở trong phòng dùng in: in the kitchen. Nói về bố, anh trai dùng He; về mẹ, chị gái dùng She; về con vật, đồ vật dùng It. Một vật: There is; nhiều vật: There are.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.