Clothes — Quần áo
Gọi tên quần áo, giày mũ và nói về màu sắc của chúng.
Mục tiêu
Em gọi được tên các loại quần áo, giày mũ bằng tiếng Anh. Em biết nói màu quần áo của mình: My hat is blue. My shoes are black.
Từ vựng trọng tâm
hat: cái mũ, T-shirt: áo phông, shirt: áo sơ mi, dress: váy liền (đầm), skirt: chân váy, trousers: quần dài, jacket: áo khoác, shoes: đôi giày, socks: đôi tất. My hat is red. (một vật: is) My shoes are white. (nhiều vật: are)
Ví dụ
This is my T-shirt. It's yellow. (Đây là áo phông của mình. Nó màu vàng.) My shoes are black. (Giày của mình màu đen.) I have a pink dress. (Mình có một chiếc váy màu hồng.)
Lỗi hay gặp
Shoes, socks, trousers luôn ở dạng nhiều nên đi với are: My shoes are new. Màu đứng trước quần áo: a pink dress, không nói a dress pink.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.