My body — Cơ thể em
Gọi tên các bộ phận cơ thể và làm theo mệnh lệnh Touch your ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh. Em hiểu và làm theo các mệnh lệnh đơn giản như Touch your nose, Clap your hands.
Từ vựng trọng tâm
head: cái đầu, hair: tóc, eye: mắt, ear: tai, nose: mũi, mouth: miệng, hand: bàn tay, leg: cái chân, foot: bàn chân (hai bàn chân: feet). Touch your ...: Chạm vào ... Clap your hands: Vỗ tay. I have two eyes. (Mình có hai mắt.)
Ví dụ
Touch your head. (Chạm vào đầu.) Clap your hands. (Vỗ tay.) I have one nose and two ears. (Mình có một cái mũi và hai cái tai.)
Lỗi hay gặp
Hai mắt, hai tai thêm s: two eyes, two ears. Một bàn chân là foot, hai bàn chân là feet (không nói foots). Hair là tóc, head là cái đầu, không nhầm hai từ.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.